NGUY HIỂM CỦA CHẠY MARATHON: SỰ THẬT VỀ TỔN THƯƠNG THẬN VÀ TÁC ĐỘNG ĐẾN TUỔI THỌ

Chạy marathon, một môn thể thao được nhiều người yêu thích, lại tiềm ẩn những nguy hiểm mà không phải ai cũng biết. Dưới đây là một số nghiên cứu khoa học liên quan đến sức khỏe khi tham gia chạy marathon.

Điều thứ nhất, Chạy marathon gây hại sức khỏe, đặc biệt là tổn thương thận cấp tính (AKI)

Nghiên cứu của Đại học Yale (Mỹ) đã chỉ ra rằng 82% người chạy marathon gặp phải dấu hiệu tổn thương thận cấp tính sau khi hoàn thành cuộc đua. Các nhà nghiên cứu đã khảo sát mẫu máu và nước tiểu của 22 người chạy marathon ít nhất 5 năm. Sau cuộc đua, họ phát hiện nồng độ chất gây viêm và creatine (loại axit tiết ra khi cơ bắp hoạt động) tương tự bệnh nhân tổn thương thận cấp tính. Điều này cho thấy rõ nguy hiểm tiềm ẩn khi tham gia chạy marathon.

Điều thứ hai, Tác động của hoạt động xanthine oxidoreductase (XOR) đối với chấn thương thận cấp tính do chạy marathon

Nghiên cứu đầu tiên cho thấy hoạt động chạy marathon làm tăng tạm thời hoạt động XOR trong huyết tương và mức độ của các sản phẩm thoái hóa purine (hypoxanthine, xanthine và axit uric). XOR huyết tương được kích hoạt có thể góp phần làm tăng các chỉ dấu sinh học do chạy marathon gây ra của AKI.

Điều thứ ba, Giải Nobel y học 2009: Nền móng cho sự kéo dài tuổi thọ

Các nhà khoa học Elizabeth Blackburn và Jack Szostak phát hiện một chuỗi ADN đặc biệt trong telomere giúp bảo vệ nhiễm sắc thể khỏi bị thoái hóa. Carol Greider và Elizabeth Blackburn lại phát hiện telomerase là chất enzyme đã tạo nên ADN. Những phát hiện này giải thích vì sao cuối mỗi nhiễm sắc thể có telomere và chúng được tạo nên bởi telomerase.

Tập thể dục đều và thường xuyên có thể giúp kích hoạt telomerase và giảm quá trình trình lão hóa của tế bào. Tuy nhiên, điều quan trọng là không nên tập luyện quá đà, bởi việc này có thể làm tổn hại đến telomeres.

Mỗi con người là một cá thể độc đáo, và việc điều trị cũng như chọn lựa môn thể thao cần phải phù hợp với đặc điểm cá nhân của mỗi người. Mặc dù chạy marathon có thể mang lại nhiều lợi ích về sức khỏe, nhưng điều quan trọng là phải đánh giá đúng mức độ phù hợp với bản thân.

Nếu chạy marathon không phù hợp, người tham gia có thể chọn những môn thể thao khác như bơi lội, cầu lông, hoặc các bài tập thể dục nhẹ nhàng khác. Điều quan trọng là duy trì một lối sống lành mạnh và hoàn thành những mục tiêu từng bước của mình, đảm bảo sức khỏe và tuổi thọ.

Kết luận:

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chạy marathon tiềm ẩn những nguy hiểm đối với sức khỏe, đặc biệt là tổn thương thận cấp tính và tác động đến quá trình lão hóa của tế bào. Do đó, khi tham gia chạy marathon, người tham gia cần cân nhắc kỹ lưỡng và chuẩn bị kỹ càng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Nếu không chắc chắn về khả năng chịu đựng của bản thân khi tham gia chạy marathon, hãy tìm hiểu và tham gia các môn thể thao khác, phù hợp hơn với thể trạng và sức khỏe cá nhân. Mục tiêu cuối cùng là duy trì một lối sống lành mạnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Bác sĩ Nguyễn Trí Quang

DANH SÁCH GIẢI NOBEL Y HỌC

Giải Nobel Sinh lý học và Y khoa (Nobel Prize in Physiology or Medicine) là một giải thưởng thường niên của Viện Karolinska. Đây là một trong năm giải Nobel do Alfred Nobel thành lập vào năm 1895 được trao cho các lĩnh vực Vật lý, Hóa học, Văn học, Hòa bình, và Sinh lý học và Y khoa. Được trao giải lần đầu vào năm 1901, đến nay, đã có 110 giải được trao cho 219 nhà khoa học trên thế giới, tuổi trung bình của các nhà khoa học đạt giải là 58. Trong đó, người trẻ tuổi nhất đạt giải là Frederick G. Banting đạt giải năm 1923 khi mới 32 tuổi, người lớn tuổi nhất đạt giải là Peyton Rous vào năm 1966 khi 87 tuổi. Trong số các nhà khoa học đạt giải có 12 nhà khoa học nữ.

Dưới đây là bảng liệt kê danh sách các nhà khoa học và công trình đạt giải từ 1901 đến nay:

NămTên nhà khoa họcQuốc tịchCông trình
2025Mary E. Brunkow,
Fred Ramsdell, Shimon Sakaguchi
Mỹ
Nhật bản
Khám phá cơ chế dung nạp miễn dịch ngoại biên.
Phát hiện tế bào T điều hòa (regulatory T cells) đóng vai trò “người bảo vệ”, ngăn các tế bào miễn dịch tấn công cơ thể. Nói cách khác, công trình của ba nhà khoa học này đã giúp ngăn chặn hệ miễn dịch tấn công chính cơ thể mình.
2024Victor Ambros, Gary RuvkunMỹKhám phá vai trò của microRNA trong điều hòa gen sau phiên mã.
Các nghiên cứu di truyền cho thấy tế bào và mô sẽ không phát triển bình thường nếu thiếu microRNA. Việc điều hòa bất thường microRNA – có khả năng góp phần vào sự phát triển ung thư và các đột biến ở gene mã hóa RNA siêu nhỏ.
Ứng dụng thực tiễn
Chẩn đoán sớm ung thư: mỗi loại ung thư có “chữ ký miRNA” riêng.
Điều trị đích: dùng miRNA mimic (bổ sung) hoặc antagomir (ức chế) để điều chỉnh gen bệnh.
Liệu pháp di truyền mới: miRNA có thể kiểm soát mạng lưới gen mà không cần sửa trực tiếp DNA.
2023TS. Katalin Karikó và giáo sư Drew WeissmanMỹKhám phá công nghệ mRNA vaccine chống COVID-19
2022Svante PääboĐứcKhám phá liên quan đến hệ gene của các tông người đã tuyệt chủng
2021David Julius và Ardem PatapoutianMỹCông trình nghiên cứu của hai nhà khoa học này đã giúp hiểu rõ hơn về cơ chế cảm giác nhiệt độ và đau đớn trong cơ thể, mở ra cơ hội cho việc phát triển các phương pháp điều trị đau đớn hiệu quả hơn
2020Harvey J. Alter, Michael Houghton và Charles M. RiceMỹ Canada MỹCông trình nghiên cứu của các nhà khoa học này đã dẫn đến khám phá ra virus viêm gan C và phát triển ra phương pháp xác định chính xác và điều trị bệnh này.
2019William G. Kaelin Jr Sir Peter J. Ratcliffe Gregg L. Semenza Mỹ Anh MỹKhám phá ra cách tế bào cảm nhận và thích nghi với sự thay đổi nồng độ oxy.
2018James P. Allison Tasuku HonjoMỹ Nhật BảnPhát triển liệu pháp miễn dịch chống ung thư bằng cách ức chế điều hòa miễn dịch âm tính (thuốc ipilimumab).
2017Jeffrey C. Hall
Michael Rosbash
Michael W. Young
Mỹ Mỹ MỹKhám phá cơ chế phân tử kiểm soát nhịp sinh học ngày – đêm.
2016Yoshinori OhsumiNhậtKhám phá cơ chế tự thực bào (autophage) – là cơ chế các tế bào tự loại bỏ các thành phần đã lão hóa hoặc hư hại của mình để tái sử dụng nguyên liệu thu được hoặc/và để tạo các thành phần mới thay thế (ví dụ các bào quan).
2015William C. Campbell Satoshi ŌmuraMỹ, Ireland Nhật BảnKhám phá thuốc điều trị các loại giun tròn ký sinh. Ví dụ thuốc avermectin.
Tu YouyouTrung QuốcKhám phá thuốc điều trị sốt rét (artemisinin, dihydroartemisinin).
2014John O’Keefe May-Britt Moser Edvard MoserAnh, Mỹ Na Uy Na UyKhám phá các tế bào thiết lập hệ thống định vị trong não.
2013James E. Rothman Randy Schekman Thomas C. SüdhofMỹ Mỹ MỹKhám phá cơ chế điều hòa vận chuyển các túi tiết – là hệ thống vận chuyển chính bên trong tế bào.
2012John B. Gurdon Shinya YamanakaAnh NhậtKhám phá các tế bào trưởng thành có thể được tái lập trình thành các tế bào gốc vạn năng.
2011Ralph M. Steinman  Canada  Khám phá vai trò của tế bào tua trong miễn dịch tự nhiên thu được.
Bruce A. Beutler Jules A. HoffmannMỹ Luxembourg, PhápKhám phá về sự hoạt hóa hệ miễn dịch tự nhiên.
2010Robert EdwardsAnhPhát triển phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).
2009Elizabeth H. Blackburn Carol W. Greider Jack W. SzostakMỹ, Australia Mỹ Anh, Canada, MỹKhám phá telomere (trình tự lập lại ở đầu mút nhiễm sắc thể) và cơ chế bảo vệ nhiễm sắc thể của enzyme telomerase.
2008Harald zur HausenĐức  Khám phá Human papilloma virus (HPV) gây ung thư cổ tử cung ở người.
Françoise Barré-Sinoussi Luc MontagnierPháp PhápKhám phá virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV).
2007Mario R. Capecchi Sir Martin Evans Oliver SmithiesMỹ, Italia Anh Anh, MỹKhám phá các nguyên lý chuyển gene vào chuột bằng cách sử dụng tế bào gốc phôi.
2006Andrew Fire Craig MelloMỹ MỹKhám phá kỹ thuật can thiệp vào RNA, để khóa hoạt động của gene ở mức độ RNA.
2005Barry Marshall J. Robin WarrenAustralia AustraliaKhám phá vi khuẩn Helicobacter pylori gây viêm loét dạ dày.
2004Richard Axel Linda B. BuckMỹ MỹKhám phá các receptor tiếp nhận mùi và tổ chức của hệ thống khứu giác.
2003Paul Lauterbur Sir Peter MansfieldMỹ AnhKhám phá kỹ thuật hình ảnh chụp cộng hường từ (MRI).
2002Sydney Brenner H. Robert Horvitz John E. SulstonAnh Mỹ AnhKhám phá cơ chế di truyền điều hòa sự phát triển của các cơ quan trong cơ thể và hiện tượng tế bào chết theo lập trình (apoptosis).
2001Leland H. Hartwell Tim Hunt Sir Paul NurseMỹ Anh AnhKhám phá ra các phân tử quan trọng điều hòa chu trình tế bào.
2000Arvid Carlsson Paul Greengard Eric KandelThụy Điển Mỹ Áo, MỹKhám phá cơ chế dẫn truyền tín hiệu trong hệ thần kinh (thông qua synap).
1999Günter BlobelMỹ, ĐứcKhám phá các phân tử protein chứa một hoặc nhiều trình tự tín hiệu trong cấu trúc của chúng. Các trình tự tín hiệu này giúp định hướng protein đến đúng vị trí của chúng để có thể thự hiện được đúng chức năng.
1998Robert F. Furchgott Louis Ignarro Ferid MuradMỹ Mỹ MỹKhám phá khí NO (nitric oxide) do tế bào nội mô mạch máu tổng hợp có vai trò như một phân tử tín hiệu giúp điều hòa hệ tim mạch.
1997Stanley B. PrusinerMỹKhám phá prion – một phân tử protein có khả năng gây bệnh.
1996Peter C. Doherty Rolf M. ZinkernagelÚc Thụy SĩKhám phá cơ chế miễn dịch qua trung gian tế bào (Lympho T).
1995Edward B. Lewis Christiane Nüsslein-Volhard Eric F. WieschausMỹ Đức   MỹKhám phá cơ chế kiểm soát quá trình biệt hóa tế bào trong giai đoạn phát triển sớm của phôi.
1994Richard J. Roberts Phillip A. SharpMỹ MỹKhám quá protein G (protein liên kết với GTP) và vai trò của protein này trong cơ chế truyền tin nội bào.
1993Richard J. Roberts Phillip A. SharpAnh MỹKhám phá cơ chế RNA loại bỏ các trình tự intron ra và kết hợp các trình tự exon lại với nhau để dịch mã thành protein.
1992Edmond H. Fischer Edwin G. KrebsThụy Sĩ, Mỹ MỹKhám phá quá trình gắn hoặc loại nhóm phosphate cũng là một cơ chế điều hòa sinh học.
1991Erwin Neher Bert SakmannĐức ĐứcKhám phá cơ chế vận chuyển các ion ra/vào tế bào thông qua các kênh ion trên màng tế bào.
1990Joseph E. Murray E. Donnall ThomasMỹ MỹKhám phá phương pháp giúp chống thải loại mảnh ghép khi cấy ghép tế bào (ghép tủy) và cấy ghép cơ quan (ghép thận…).
1989J. Michael Bishop  Harold E. VarmusMỹ MỹKhám phá nguồn gốc của các gene sinh ung thư (oncogene) của virus là từ tế bào vật chủ.
1988Sir James W. Black Gertrude B. Elion George H. HitchingsScotland, Anh Mỹ MỹKhám phá nhiều loại thuốc mới cũng như cơ chế của chúng trong điều trị bệnh.
1987Susumu TonegawaNhậtKhám phá cơ chế di truyền giúp tạo ra sự đa dạng kháng thể.
1986Stanley Cohen Rita Levi-Montalcini Mỹ Ý, MỹKhám phá các yếu tố tăng trưởng (yếu tố tăng trưởng thần kinh, yếu tố tăng trưởng biểu bì).
1985Michael S. Brown Joseph L. GoldsteinMỹ MỹKhám phá quá trình điều hòa chuyển hóa cholesterol.
1984Niels K. Jerne Georges J.F Köhler  César MilsteinĐan Mạch Đức Argentina, AnhKhám phá cơ chế tế bào lympho T được huấn luyện tại tuyến ức để nhận diện các thành phần của bản thân (tránh phản ứng tự miễn). Khám phá nguyên lý giúp sản xuất kháng thể đơn dòng.
1983Barbara McClintockMỹKhám phá các gene nhảy hay còn gọi là các yếu tố di truyền di động (giải thích hiện tượng nhiều màu hạt trên cùng một quả bắp…).
1982Sune K. Bergström Bengt I. Samuelsson John R. VaneThụy Điển Thụy Điển AnhKhám phá protaglandins và các chất liên quan như thromboxanes và leukotrienes – cơ sở để phát triển các loại thuốc kháng viêm, giảm đau.
1981Roger W. Sperry  Mỹ  Khám phá sự chuyên hóa về chức năng của các bán cầu đại não: Bán cầu não trái chuyên về khả năng ngôn ngữ, toán học, tư duy phản biện; Và bán cầu não phải chuyên về nhận thức không gian, nhận thức các âm thanh phức tạp (ví dụ âm nhạc).
David H. Hubel Torsten N. WieselMỹ Thụy ĐiểnKhám phá quá trình xử lý hình ảnh của hệ thống thị giác, đặc biệt là hoạt động của các neuron tại vùng vỏ não thị giác sơ cấp khi có kích thích ánh sáng.
1980Baruj Benacerraf   Jean Dausset George D. Snell Veneuzela, Mỹ Pháp MỹKhám phá các gene mã hóa cho các protein trên bề mặt màng tế bào giúp hệ miễn dịch nhận diện các tác nhân lạ, các gene này được gọi là phức hợp tương hợp mô chính (MHC). Khi cấy ghép cơ quan hoặc cấy ghép tế bào, để tránh thải loại miễn dịch, yêu cầu người cho và người nhận phải có sự tương hợp MHC (ở người gọi là HLA) ở mức độ nhất định.
1979Allan M. Cormack Godfrey N. HounsfieldNam Phi, Mỹ AnhKhám phá phương pháp chụp cắt lớp vi tính (chụp CT).
1978Werner Arber Daniel Nathans Hamilton O. Smith Thụy Sĩ Mỹ MỹKhám phá enzyme cắt giới hạn và ứng dụng của chúng trong sinh học phân tử như: công nghệ tái tổ hợp gene, giải trình tự gene…
1977Roger Guillemin  Andrew V. Schally  Pháp, Mỹ Ba Lan, Mỹ  Khám phá các hormone peptide ở não. Ví dụ hormone được sản xuất tại vùng dưới đồi (TRH, GnRH).
Rosalyn YalowMỹPhát triển phương pháp phân tích miễn dịch đánh dấu bằng phóng xạ – RIA (tiền thân của phương pháp ELISA) giúp xác định sự hiện diện cũng như nồng độ của các phân tử sinh học. Ví dụ: Xác định kháng nguyên của tác nhân gây bệnh, định lượng hormone, kháng thể…
1976Baruch S. Blumberg  Mỹ  Khám phá ra một loại virus gây viêm gan (HBV), phát triển phương pháp xét nghiệm HBV và vaccine HBV.
D. Carleton GajdusekMỹĐóng góp trong nghiên cứu bệnh Kuru, một bệnh do tác nhân là prion gây ra.
1975David Baltimore  Renato Dulbecco Howard Martin TeminMỹ Ý, Mỹ MỹKhám phá các virus sinh ung thư có thể chèn vật liệu di truyền của chúng vào bộ gene của vật chủ.
1974Albert Claude Christian de Duve George E. PaladeBỉ Bỉ MỹSử dụng phương pháp ly tâm và kính hiển vi điện tử để nguyên cứu cấu trúc và chức năng của các bào quan trong tế bào.
1973Karl von Frisch Konrad Lorenz Nikolaas TinbergenĐức Áo Hà Lan, AnhNhững khám phá liên quan đến hành vi có tính bản năng của cá nhân và xã hội.
1972Gerald M. Edelman Rodney R. Porter Mỹ AnhKhám phá cấu trúc điển hình của kháng thể: Gồm 4 chuỗi polypeptide trong đó có 2 chuỗi nặng và 2 chuỗi nhẹ kết hợp thành cấu trúc hình chữ Y.
1971Earl W. SutherlandMỹKhám phá liên quan đến cơ chế hoạt động của hormone đặc biệt là adrenaline. Khám phá cAMP (cyclic adenosine monophosphate) hoạt động như là một chất truyền tin thứ hai trong tế bào.
1970Sir Bernard Katz Ulf von Euler Julius AxelrodĐức, Mỹ Thụy Điển MỹKhám phá cơ chế dẫn truyền qua synap. Thông qua các chất trung gian hóa học được dự trữ và giải phóng từ màng trước synapse, khuyếch tán qua khe synapse đến gắn vào receptor tại màng sau synapse.
1969Max Delbrück Alfred D. Hershey Salvador E. LuriaMỹ Mỹ Ý, MỹKhám phá liên quan đến cơ chế sao chép và cấu trúc di truyền của virus.
1968Robert W. Holley Har Gobind Khorana Marshall W. NirenbergMỹ Ấn Độ, Mỹ MỹGiải mã mã di truyền (64 codon) và chức năng của nó trong việc tổng hợp protein (trừ 3 codon kết thúc, các codon còn lại sẽ mã hóa cho các amino acid tương ứng).
1967Ragnar Granit Haldan Keffer Hartline George WaldThụy Điển Mỹ Mỹ– Khám phá 3 loại tế bào nón nhạy cảm với 3 bước sóng khác nhau. – Khám phá các tế bào nhận cảm ánh sáng trong võng mạc phối hợp với nhau, để khi một tế bào bị kích thích thì các tế bào lân cận sẽ bị ức chế, điều này giúp tăng khả năng tiếp nhận hình ảnh. – Khám phá vitamin A là một thành phần quan trọng của rhodopsin – một chất nhạy cảm với ánh sáng nằm ở tế bào que trong võng mạc.
1966Peyton RousMỹKhám phá virus cảm ứng sinh khối u.
Charles Brenton HugginsCanada, Mỹ  Khám phá liên quan đến việc sử dụng hormone để điều trị các loại ung thư của cơ quan sinh dục. Ví dụ: ung thư tuyến tiền liệt, ung thư vú.
1965François Jacob André Lwoff  Jacques MonodPháp Pháp Pháp– Khám phá cơ chế gene tự điều hòa việc biểu hiện để phù hợp với môi trường. – Khám phá một số virus chèn vật liệu di truyền vào tế bào chủ và vật liệu di truyền này sẽ nhân lên cùng với quá trình phân chia của tế bào chủ, và sẽ tạo thành virus khi có tác nhân kích thích.
1964Konrad Bloch Feodor LynenĐức, Mỹ Mỹ– Khám phá cơ chế liên quan đến điều hòa chuyển hóa cholesterol và acid béo. – Khám phá các bước hình thành cholesterol từ acetic acid.
1963Sir John Carew Eccles Alan Lloyd Hodgkin Andrew Fielding HuxleyÚc Anh Anh  – Khám phá synap ức chế và synap kích thích. – Khám phá điện thế hoạt động của tế bào được hình thành do sự di chuyển ion kali và ion natri qua kênh ion trên màng tế bào.
1962Francis Crick James Watson Maurice WilkinsAnh Mỹ New Zealand, MỹKhám phá cấu trúc phân tử deoxyribonucleic acid (DNA): Gồm 2 chuỗi polypeptide (đơn phân là các nucleotide A, T, G, C), trong đó các nucleotide ở 2 chuỗi bắt cặp tương ứng với nhau (A-T, G-C) tạo thành chuỗi xoắn kép.
1961Georg von BékésyHungary, MỹKhám phá chức năng của ốc tai trong việc tiếp nhận kích thích âm thanh. Tế bào có lông tại màng nền trong ốc tai có mức độ chuyển động khác nhau phụ thuộc vào tần số của sóng âm. Các tế bào này sẽ tiếp nhận kích thích từ sóng âm và truyền theo dây thần kinh thính giác về não bộ.
1960Macfarlane Burnet Peter Brian MedawarÚc AnhKhám phá sự dung nạp miễn dịch đạt được trong quá trình phát triển (hiện tượng không đáp ứng của hệ miễn dịch với các phân tử nhất định). Đặc biệt là quá trình dung nạp miễn dịch đạt được ở giai đoạn bào thai.
1959Severo Ochoa   Arthur KornbergTây Ban Nha, Mỹ MỹKhám phá enzyme DNA polymerase và quá trình sinh tổng hợp DNA và RNA.
1958George Wells Beadle Edward Lawrie Tatum Joshua LederbergMỹ Mỹ Mỹ– Khám phá gene thực hiện chức năng thông qua việc điều chỉnh các quá trình sinh hóa trong tế bào. Đưa ra giả thuyết “một gene – một enzyme”. – Khám phá hiện tượng giao nạp (tiếp hợp) thông qua cầu nối tế bào chất của hai tế bào và tải nạp nhờ virus.
1957Daniel BovetThụy Sĩ, ÝKhám phá các thuốc antihistamine, có tác dụng block histamin – một chất quan trọng gây nên các triệu chứng của dị ứng.
1956André Frédéric Cournand Werner Forssmann  Dickinson W. RichardsMỹ Đức MỹKhám phá phương pháp đặt catheter vào tim (đặt một ống thông vào buồng tim theo đường tĩnh mạch) để nghiên cứu sinh lý và bệnh lý của hệ tuần hoàn.
1955Hugo Theodor TheorellThụy ĐiểnKhám phá liên quan đến thành phần của enzyme (apoenzyme, coenzyme) và cơ chế hoạt động của các enzyme oxy hóa.
1954John Franklin Enders Thomas Huckle Weller Frederick C. RobbinsMỹ Mỹ MỹKhám phá phương pháp nuôi cấy virus gây bại liệt trên nhiều loại mô khác nhau, đặc biệt là mô cơ. Giúp tạo lượng lớn virus bại liệt để sản xuất vaccine bại liệt.
1953Hans Adolf KrebsAnhKhám phá chu trình citric acid (chu trình Krebs).
Fritz Albert LipmannMỹKhám phá co-enzyme A và tầm quan trọng của nó – là một chất trung gian của nhiều con đường chuyển hóa vật chất trong tế bào.
1952Selman A.WaksmanMỹKhám phá streptomycin, kháng sinh đầu tiên điều trị lao hiệu quả.
1951Max TheilerNam PhiKhám phá liên quan đến virus gây bệnh sốt vàng da và phát triển vaccine chống bệnh này.
1950Edward Calvin Kendall Tadeus Reichstein Philip Showalter HenchMỹ Thụy Sỹ MỹKhám phá liên quan đến cấu trúc và tác dụng sinh học của các hormone vỏ thượng thận. Sử dụng corticoid điều trị các bệnh liên quan đến viêm, ví dụ: bệnh thấp khớp.
1949Walter Rudolf Hess  Thụy Sỹ  Khám phá các vùng và chức năng của não trung gian, đặc biệt là chức năng của vùng dưới đồi.
Antonio Egas MonizBồ Đào NhaPhát triển phương pháp phẫu thuật thùy não (lobotomy) để điều trị các rối loạn tâm thần. Do tác dụng phụ quá lớn, đến những năm 1970 một số bang của Mỹ đã cấm thực hiện phương pháp này và ngày nay lobotomy gần như không còn được thực hiện.
1948Paul Hermann Müller Thụy SĩKhám phá DDT (Dichloro-Diphenyl-Trichloroethane) có hiệu quả cao trong việc diệt côn trùng truyền bệnh như chấy, rận, muỗi. Do gây ra nhiều rủi ro cho sức khỏe, ngày nay DDT đã bị cấm sử dụng ở nhiều quốc gia.
1947Carl Ferdinand Cori Gerty Cori Bernardo HoussayÁo, Mỹ Áo, Mỹ Argentina– Khám phá chu trình Cori và quá trình chuyển hóa glycogen. – Khám phá vai trò của hormone thùy trước tuyến yên đối với sự chuyển hóa đường.
1946Hermann Joseph MullerMỹKhám phá cách tạo ra đột biến bằng phương pháp chiếu xạ (tia X).
1945Sir Alexander Fleming Ernst Boris Chain Sir Howard Walter FloreyAnh Anh ÚcKhám phá kháng sinh pennicilin và tác dụng chữa trị các bệnh nhiễm trùng của nó.
1944Joseph Erlanger Herbert Spencer GasserMỹ Mỹ– Khám phá các dạng khác nhau của tế bào thần kinh (neuron). – Khám phá rằng ngưỡng kích thích và tốc độ dẫn truyền điện thế hoạt động trên các loại neuron khác nhau thì khác nhau. (Vận tốc dẫn truyền điện thế hoạt động trên sợi trục của tế bào thần kinh tỉ lệ với đường kính sợi trục.)
1943Henrik Carl Peter Dam  Đan Mạch  Phát hiện ra vitamin K và vai trò của nó trong việc giúp đông máu.
Edward Adelbert DoisyMỹTinh chế và khám phá bản chất hóa học của vitamin K.
1942KHÔNG TRAO GIẢI
1941KHÔNG TRAO GIẢI
1940KHÔNG TRAO GIẢI
1939Gerhard Domagk ĐứcKhám phá ra tác dụng kháng khuẩn của Prontosil (sulfonamides).
1938Corneille Heymans BỉKhám phá các thụ thể hóa học ở động mạch cảnh tham gia điều hòa hô hấp.
1937Albert Szent-GyörgyiHungary– Khám phá vitamin C. – Nghiên cứu về hô hấp tế bào, vai trò của fumaric acid trong chu trình Krebs.
1936Henry Hallett Dale  Otto LoewiAnh Đức, Áo, MỹKhám phá acetycholine – là một chất dẫn truyền thần kinh.
1935Hans SpemannĐứcKhám phá liên quan đến quá trình biệt hóa tế bào để hình thành các cơ quan trong giai đoạn phôi thai.
1934George Hoyt Whipple George Richards Minot William Parry Murphy Mỹ Mỹ MỹKhám phá việc ăn gan động vật (gan chứa nhiều vitamin B12) có thể tăng số lượng hồng cầu, giúp điều trị thiếu máu (do thiếu vitamin B12).
1933Thomas Hunt MorganMỹ– Khám phá vai trò của nhiễm sắc thể trong di truyền (gene chứa trong nhiễm sắc thể nằm trong nhân tế bào). – Khám phá hiện tượng trao đổi chéo giữa hai nhiễm sắc thể.
1932Charles Scott Sherrington Edgar Douglas AdrianAnh AnhKhám phá chức năng của tế bào thần kinh (neuron).
1931Otto Heinrich Warburg ĐứcNghiên cứu bản chất và cơ chế tác động của hemoglobin (một enzyme hô hấp).  
1930Karl LandsteinerÁoKhám phá hệ nhóm máu ABO và cơ chế truyền máu.
1929Frederick G. HopkinsAnhKhám phá vitamin – một loại chất với lượng nhỏ nhưng cần thiết cho sự phát triển bình thường của cơ thể.
Christiaan Eijkman  Hà Lan  Khám phá một loại chất có trong vỏ trấu giúp điều trị bệnh Beriberi, chất này được gọi là vitamin (vitamin B1).
1928Charles NicollePhápNghiên cứu liên quan đến bệnh sốt phát ban do vi khuẩn lây truyền từ vết cắn của chấy, rận (typhus fever).
1927Julius Wagner-JaureggÁoKhám phá việc gây sốt (ví dụ gây sốt bằng cách gây nhiễm chủng ký sinh trùng sốt rét lành tính) để điều trị bại liệt (general paralysis).
1926Johannes Fibiger Đan MạchKhám phá một loại giun tròn ký sinh ở chuột là Spiroptera carcinoma cảm ứng sinh ung thư dạ dày ở chuột (sau này các nhà khoa học xác nhận lại Spiroptera carcinoma không phải là tác nhân sinh ung thư).
1925KHÔNG TRAO GIẢI
1924Willem EinthovenHà LanKhám phá cơ chế ghi điện tim (ECG).
1923Frederick G. Banting John MacleodCanada AnhKhám phá ra cách thu nhận insulin từ tuyến tụy và ứng dụng insulin trong điều trị bệnh tiểu đường.
1922Archibald Vivian Hill  Anh  Khám phá liên quan đến sự sản sinh ra nhiệt tại mô cơ.
Otto Fritz Meyerhof ĐứcKhám phá mối liên hệ giữa việc tiêu thụ oxygen và chuyển hóa acid lactic tại mô cơ.
1921KHÔNG TRAO GIẢI
1920August KroghĐan MạchKhám phá cơ chế điều hòa lượng máu đến mao mạch của mô (bằng cách đóng hoặc mở các cơ thắt tiền mao mạch).
1919Jules BordetBỉKhám phá liên quan đến kháng thể và bổ thể của hệ miễn dịch.
1918KHÔNG TRAO GIẢI
1917KHÔNG TRAO GIẢI
1916KHÔNG TRAO GIẢI
1915KHÔNG TRAO GIẢI
1914Robert BárányÁo-HungNghiên cứu sinh lý và bệnh lý của hệ tiền đình.
1913Charles Robert RichetPhápNghiên cứu về phản vệ và dị ứng.
1912Alexis CarrelPhápNghiên cứu về nối mạch máu và ghép cơ quan.
1911Allvar GullstrandThụy ĐiểnNghiên cứu cơ chế mắt thu nhận hình ảnh của vật.
1910Albrecht KosselĐứcKhám phá liên quan đến thành phần hóa học và đặc tính của nucleic acid (DNA, RNA).
1909Emil Theodor KocherThụy SĩNghiên cứu về sinh lý, bệnh lý và phẫu thuật tuyến giáp.
1908Ilya Ilyich Mechnikov Paul EhrlichNga Đức– Khám phá khả năng thực bào của các tế bào miễn dịch. Ví dụ: đại thực bào, neutrophil. – Khám phá phương pháp kháng huyết thanh để điều trị bệnh bạch hầu.
1907Charles LaveranPhápKhám phá bệnh sốt rét do một loại ký sinh trùng đơn bào gây ra (Plasmodium).
1906Camillo Golgi Santiago Ramón y CajalÝ Tây Ban NhaPhát triển phương pháp nhuộm tế bào thần kinh bằng bạc nitrate, góp phần nghiên cứu cấu trúc của hệ thần kinh.
1905Robert KochĐứcCác công trình nghiên cứu về bệnh lao.
1904Ivan Petrovich PavlovNgaCác công trình nghiên cứu về sinh lý hệ tiêu hóa.
1903Niels Ryberg FinsenĐan MạchKhám phá phương pháp sử dụng ánh sáng cực tím (UV) để tiêu diệt vi khuẩn, ứng dụng điều trị bệnh lao da (Lupus vulgaris).
1902Ronald Ross AnhCác nghiên cứu về bệnh sốt rét.
1901Emil Adolf von BehringĐứcKhám phá phương pháp điều trị bằng huyết thanh, đặc biệt là cách sử dụng huyết thanh ngựa chứa kháng thể kháng bạch hầu để chữa bệnh bạch hầ

Bác sĩ Nguyễn Trí Quang

ỨNG DỤNG GIẢI NOBEL Y HỌC 1985: CHUYỂN HÓA MỠ MÁU VÀ ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Giải Nobel Y học năm 1985 đã được trao cho hai nhà khoa học người Anh lần lượt là Michael S. Brown và Joseph L. Goldstein cho công trình nghiên cứu về chuyển hóa cholesterol trong cơ thể.

Ý nghĩa của giải Nobel Y học năm 1985 trong lĩnh vực y tế là:

  1. Hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh xơ vữa: Các phát hiện của Brown và Goldstein đã giúp cho các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh xơ vữa, một bệnh liên quan đến tắc động mạch và gây ra đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Nghiên cứu của họ đã chỉ ra rằng cholesterol là nguyên nhân gây ra xơ vữa và cơ chế di truyền có vai trò quan trọng trong việc tăng nguy cơ mắc bệnh.
  2. Phát triển các loại thuốc điều trị cholesterol: Các phát hiện của Brown và Goldstein đã giúp phát triển một loạt các loại thuốc điều trị cholesterol, bao gồm các chất ức chế HMG-CoA reducase (nhóm thuốc statin). Những thuốc này đã được sử dụng rộng rãi để giảm lượng cholesterol trong máu và giảm nguy cơ bệnh tim mạch.
  3. Giúp tăng cường phòng chống bệnh tim mạch: Các phát hiện của Brown và Goldstein đã giúp cải thiện khả năng phòng chống bệnh tim mạch, một trong những nguyên nhân hàng đầu của tử vong trên toàn cầu. Việc giảm cholesterol có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tăng tuổi thọ của con người.
  4. Khảo sát và đánh giá hiệu quả của các loại thuốc điều trị: Những phát hiện của Brown và Goldstein cũng đã giúp cho các nhà khoa học khảo sát và đánh giá hiệu quả của các loại thuốc điều trị cholesterol, đảm bảo an toàn và đúng liều lượng sử dụng cho người bệnh.

Tóm lại, giải Nobel Y học năm 1985 đã có ý nghĩa rất lớn trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tăng tuổi thọ của con người và giúp phát triển các loại thuốc điều trị cholesterol.

Các phát hiện của giải Nobel Y học năm 1985 về chuyển hóa cholesterol trong cơ thể đã giúp cho chúng ta hiểu rõ hơn về tác động của lối sống và chế độ ăn uống đến sức khỏe của con người. Vì vậy, một số cách thực tế để áp dụng thay đổi lối sống theo kết quả này bao gồm:

  1. Tăng cường hoạt động thể chất: Hoạt động thể chất định kỳ và đủ mức có thể giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ mắc bệnh xơ vữa. Bạn có thể thực hiện các hoạt động như đi bộ, chạy bộ, đạp xe, bơi lội, tập thể dục và yoga.
  2. Tăng cường chế độ ăn uống lành mạnh: Điều chỉnh chế độ ăn uống có thể giúp giảm lượng cholesterol trong máu. Bạn nên ăn nhiều rau củ và quả tươi, các loại ngũ cốc nguyên hạt, cá và các loại thực phẩm giàu chất xơ. Tránh ăn thực phẩm giàu chất béo động và chất bột ngọt.
  3. Kiểm soát cân nặng: Béo phì là một trong những nguyên nhân dẫn đến tăng lượng cholesterol trong máu và nguy cơ mắc bệnh xơ vữa. Việc kiểm soát cân nặng bằng cách duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và thực hiện hoạt động thể chất định kỳ có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tăng tuổi thọ.
  4. Kiểm soát stress: Stress có thể dẫn đến tăng lượng cholesterol trong máu. Bạn nên tìm cách giảm stress bằng cách thực hiện các hoạt động thư giãn như yoga, meditate hoặc tham gia các hoạt động giải trí và giải trí khác.
  5. Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Kiểm tra sức khỏe định kỳ bằng cách đo lượng cholesterol trong máu và theo dõi các chỉ số sức khỏe khác. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.

Bác sĩ Nguyễn Trí Quang

ỨNG DỤNG GIẢI NOBEL Y HỌC 2009: ĐẶT NỀN MÓNG CHO SỰ KÉO DÀI TUỔI THỌ

Các nhà khoa học Elizabeth Blackburn và Jack Szostak phát hiện một chuỗi ADN đặc biệt trong telomere giúp bảo vệ nhiễm sắc thể khỏi bị thoái hóa. Carol Greider và Elizabeth Blackburn lại phát hiện telomerase là chất enzyme đã tạo nên ADN. Những phát hiện này giải thích vì sao cuối mỗi nhiễm sắc thể có telomere và chúng được tạo nên bởi telomerase.

Nếu các telomere này ngắn lại, các tế bào sẽ lão hóa dần. Ngược lại, nếu telomerase hoạt động mạnh, chiều dài của telomere sẽ được duy trì, đồng nghĩa với quá trình lão hóa của tế bào sẽ bị trì hoãn. Đây chính là trường hợp xảy ra với các tế bào ung thư – được coi là có thể sống và duy trì mãi mãi.

Telomerase là một enzym quan trọng trong quá trình duy trì độ dài telomere, là các đoạn ADN ở đầu của các nhiễm sắc thể và liên quan đến quá trình lão hóa của tế bào. Mặc dù việc tăng cường hoạt động của telomerase đã được xem là một trong những chiến lược tiềm năng để chống lại quá trình lão hóa và tăng tuổi thọ, nhưng hiện tại vẫn chưa có phương pháp nào hoàn toàn hiệu quả để làm tăng telomerase trong cơ thể con người.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số hoạt động có thể giúp kích hoạt hoặc tăng cường hoạt động của telomerase, bao gồm:

  1. Tập thể dục đều và thường xuyên: Tập thể dục có thể giúp kích hoạt telomerase và giảm quá trình lão hóa của tế bào.
  2. Ăn uống lành mạnh: Ăn uống chứa nhiều chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng cần thiết, như axit béo omega-3, vitamin D và các chất chống oxy hóa có thể giúp tăng cường hoạt động của telomerase.
  3. Giảm căng thẳng: Các nghiên cứu cho thấy rằng giảm căng thẳng và áp lực có thể giúp kích hoạt telomerase và tăng tuổi thọ.

Cơ thể có khoảng 30-37 nghìn tỉ tế bào, mỗi tế bào chứa chromosome. Cuối tất cả chromosome đều có telomere, là một đoạn DNA phụ giúp phân chia tế bào. Tuy nhiên với mỗi lần phân bào, telomere sẽ bị xung đột, góp phần vào già hóa, bệnh tim, ung thư và tiểu đường. Bạn có thể thực hiện từng bước để bảo vệ telomere và góp phần làm chậm quá trình lão hóa.

Dưới đây là bốn mẹo từ tiến sĩ Elizabeth Blackburn, người đạt giải Nobel và tiến sĩ Elissa Epel, giáo sư tâm thần học:

  1. NUÔI DƯỠNG DNA

Chất chống viêm axit béo omega-3, tìm thấy trong cá béo chẳng hạn cá hồi và cá ngừ, bảo vệ telomere khỏi tổn hại. Ở thái cực khác, một số đồ ăn cụ thể lại là “chất độc” với telomere. Đặc biệt, thịt đỏ qua xử lý và đường có tác động tiêu cực tiềm tàng trong việc duy trì telomere.

Hãy giảm thiểu lượng ăn vào của những thực phẩm này và ăn đa dạng, thịt hữu cơ, thịt chăn thả nếu có thể. Cuối cùng, đừng dùng những sản phẩm bổ sung được quảng cáo có lợi ích kéo dài telomere. Chúng chưa được chứng minh tính hiệu quả và an toàn.

  1. SỐNG TÍCH CỰC

Tính hoài nghi, sự thù địch và bi quan cực kì không tốt với telomere. Những căng thẳng thường nhật là một phần của cuộc sống hiện đại. Điều quan trọng là chúng ta tiếp nhận và xử lý những tình huống đó như thé nào. Nếu bạn hay có suy nghĩ tiêu cực, cơ thể sẽ tiết ra  hormon stress phá hoại telomere.

Thử thực hiện chiến lược sau: Tưởng tượng sự kiện stress là một cảnh trong phim. Bạn chỉ là khán giả đang quan sát sự kiện đi qua mà thôi.

  1. TẬP LUYỆN, VẬN ĐỘNG

Tập thể dục là công cụ quan trọng nhất để bảo vệ telomere  vì nó xóa tan hai tác động xấu: viêm và căng thẳng. Mỗi khi bạn trì hoãn việc tập thể dục, hãy nghĩ rằng mình nên tập luyện để bảo vệ telomere.

Thực hiện các bài tập aerobic cường độ trung bình ba ngày trong một tuần, mỗi lần 45 phút, có thể tăng gấp đôi hoạt động của enzyme gọi là telomerase giúp phục hồi telomere bị xung đột.

Tuy nhiên, nên đặc biệt lưu ý: Đừng dồn việc tập luyện vào một lần. Tập luyện quá đà có thể làm tổn hại đến telomeres.

  1. THAY ĐỔI CÁCH DU LỊCH

Thay vì nằm dài trên bãi biển, hãy du lịch thư giãn theo cách khác. Chẳng hạn, một kì nghỉ thiền định trong vòng 6 ngày giúp phục hồi telomere.

Ngày càng nhiều đại lý du lịch cung cấp những loại hình nghỉ dưỡng như vậy, tuy nhiên bạn cũng có thể thực hành thiền định trong lần du lịch tới dù là ở địa điểm nào. Không bị vướng bận bởi những nghĩa vụ thường nhật, bạn có thể tận dụng kì nghỉ là một cơ hội hoàn hảo để thực hành kĩ năng giảm stress mới.

Theo Menshealth

Bác sĩ Nguyễn Trí Quang

ỨNG DỤNG GIẢI NOBEL Y HỌC 2017: CHÚNG TA ĐỀU LÀ NÔ LỆ CỦA MẶT TRỜI!

Theo Giải Nobel Y học 2017, nhóm các nhà khoa học đã khám phá ra cơ chế điều chỉnh chu trình giấc ngủ của con người. Cụ thể, họ đã phát hiện ra rằng có một gen, gọi là PER, được tạo ra và phân hủy theo chu kỳ 24 giờ, giúp điều chỉnh chu trình giấc ngủ của con người.

Điều này có nghĩa là nếu một người thường xuyên thức khuya và chuyển đổi chu trình giấc ngủ của mình, sẽ ảnh hưởng đến sự điều chỉnh của gen PER và có thể gây ra những tác động tiêu cực cho sức khỏe, bao gồm:

  1. Rối loạn giấc ngủ: Thức khuya và chuyển đổi chu trình giấc ngủ có thể dẫn đến rối loạn giấc ngủ, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.
  2. Căng thẳng và mệt mỏi: Việc không đủ giấc ngủ và thức khuya có thể gây ra cảm giác mệt mỏi và cảm thấy cực kỳ căng thẳng.
  3. Tác động tiêu cực đến sức khỏe: Nghiên cứu cho thấy rằng người thường xuyên thức khuya có nguy cơ cao hơn mắc bệnh tim mạch, tiểu đường và bệnh tâm thần hơn.

Vì vậy, để duy trì sức khỏe tốt và tránh những tác động tiêu cực của thức khuya, chúng ta nên tối thiểu hóa việc thức khuya, giữ cho giấc ngủ của mình đều đặn và đủ giấc. Nên tạo môi trường ngủ tốt và tránh các hoạt động kích thích trước khi đi ngủ.

Theo giải Nobel Y học 2017, con người có một chu kỳ nội sinh học 24 giờ (còn được gọi là nhịp sinh học), được điều chỉnh bởi một bộ máy nội bào được gọi là “hệ thống hồi sinh quang diện” (circadian system).

Trong chu kỳ 24 giờ, các hoạt động sinh học của cơ thể con người được điều chỉnh bởi hệ thống nội bào này. Ví dụ, trái tim của chúng ta có xu hướng hoạt động nhanh hơn vào buổi sáng và chậm lại vào buổi tối. Gan của chúng ta cũng có một chu kỳ sinh học riêng, trong đó nó sản xuất đường và chuyển đổi các chất dinh dưỡng để cung cấp năng lượng cho cơ thể.

Ngoài ra, nhịp sinh học còn ảnh hưởng đến giấc ngủ của chúng ta, với tự nhiên có xu hướng cảm thấy buồn ngủ vào ban đêm và thức dậy vào buổi sáng. Các chức năng khác của cơ thể, chẳng hạn như tiết hormone và chức năng miễn dịch, cũng được điều chỉnh bởi hệ thống nội bào này.

Không có một thời gian cụ thể nào được đề cập trong Giải Nobel Y học 2017 để xác định thời gian thức khuya sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc thức khuya và chuyển đổi chu trình giấc ngủ của mình trong thời gian dài có thể gây ra những tác động tiêu cực đến sức khỏe.

Theo Giải Nobel Y học 2017, không có một số giờ ngủ cụ thể nào được xác định là “đủ” cho tất cả mọi người. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyên rằng người trưởng thành nên ngủ khoảng 7 đến 8 giờ mỗi đêm để đảm bảo sức khỏe tốt nhất có thể.

Tuy nhiên, nhu cầu giấc ngủ của mỗi người có thể khác nhau và phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, tình trạng sức khỏe, cường độ hoạt động hàng ngày, tầm nhìn công việc, mức độ stress, và di truyền. Nếu bạn cảm thấy đủ sức và tươi trẻ sau khi ngủ chỉ 6 giờ mỗi đêm, chẳng hạn, thì điều đó có thể đủ cho bạn.

Tóm lại, cần cân nhắc nhu cầu cá nhân của mỗi người để xác định số giờ ngủ cần thiết để duy trì sức khỏe tốt. Nếu bạn gặp vấn đề về giấc ngủ hoặc mệt mỏi sau khi thức dậy, bạn nên thảo luận với bác sĩ của mình để tìm hiểu những giải pháp phù hợp để cải thiện giấc ngủ của bạn.

Bác sĩ Nguyễn Trí Quang