TRA CỨU THÔNG TIN NHU CẦU DINH DƯỠNG CỦA NGƯỜI VIỆT NAM

🚀 Ra Mắt Tính Năng Mới: Tra Cứu Nhu Cầu Dinh Dưỡng Khuyến Nghị Cho Người Việt Nam

Bạn có bao giờ tự hỏi mỗi ngày mình cần chính xác bao nhiêu calo? Con bạn ở độ tuổi này cần bao nhiêu protein? Hay phụ nữ mang thai cần bổ sung bao nhiêu Canxi?

Đừng phỏng đoán nữa! Chúng tôi tự hào giới thiệu công cụ “Tra cứu Nhu cầu Dinh dưỡng”—cơ sở dữ liệu toàn diện nhất được xây dựng dựa trên các bảng khuyến nghị chính thức dành riêng cho người Việt Nam.

Tính Năng Này Giúp Bạn Làm Gì?

Công cụ này là kim chỉ nam giúp bạn xây dựng một chế độ ăn uống khoa học. Bạn có thể dễ dàng tra cứu:

  • Nhu cầu Năng lượng & Đa lượng: Tìm kiếm chính xác lượng Calo, Protein (chất đạm), Lipid (chất béo), Glucid (carb), Chất xơ, và Nước được khuyến nghị hàng ngày.
  • Chi tiết từng Vi chất: Hiểu rõ cơ thể bạn cần bao nhiêu Vitamin (như Vitamin B1, B2, B6, B12, C, D, E…) và Khoáng chất (như Calci).
  • Dữ liệu Cá nhân hóa: Các khuyến nghị được phân chia chi tiết theo giới tính (Nam/Nữ), từng nhóm tuổi (từ trẻ sơ sinh 0-5 tháng đến người trên 70 tuổi), và các tình trạng sinh lý đặc biệt (như phụ nữ có thai và cho con bú).
  • Thông tin Khoa học: Hiểu rõ các chỉ số quan trọng như RDA (Nhu cầu khuyến nghị), AI (Nhu cầu επ đủ), UL (Giới hạn tối đa an toàn), và EAR (Nhu cầu trung bình), giúp bạn đưa ra quyết định thông minh về sức khỏe.

Bắt đầu hành trình hiểu rõ cơ thể bạn ngay hôm nay!

Tra cứu khuyến nghị dinh dưỡng

Tra cứu khuyến nghị chất xơ (g/ngày)

Nguồn: The Food and Nutrition Board, Commission on Life Sciences, National Research Council (1996).
Kết quả
Xem toàn bộ bảng tham chiếu
Nhóm tuổiNam (g/ngày)Nữ (g/ngày)
Tra cứu nhu cầu khuyến nghị Glucid (Đường)

Tra cứu nhu cầu khuyến nghị Glucid (Đường)

Nguồn: The Food and Nutrition Board, Commission on Life Sciences, National Research Council (1996).
Kết quả:

Bác sĩ Nguyễn Trí Quang

Cách Dùng Viagra Hiệu Quả Cho Rối Loạn Cương!

THUỐC: SILDENAFIL (Viagra, Zenfil, Siloflam…)
• Nhóm: ức chế PDE5
• Tác dụng: hỗ trợ tăng cương dương vật khi có kích thích tình dục
• Khác biệt chính: tác dụng nhanh nhưng ngắn hơn Tadalafil
 CÁCH DÙNG CHUẨN (ON-DEMAND)
Sildenafil chỉ dùng theo nhu cầu, KHÔNG dùng hàng ngày.

Điều chỉnh liều
• Nếu dung nạp tốt, nhưng hiệu quả chưa đạt → có thể tăng lên 100mg
• Nếu bệnh nhân nhạy cảm, hoặc >65 tuổi → giảm liều 25mg

Liều dùng khởi đầu
• 50mg uống trước khi quan hệ khoảng 30–60 phút
• Tác dụng đạt đỉnh sau 60 phút
• Thời gian hiệu quả: khoảng 4–6 giờ (hiếm khi >8 giờ)

 THỜI GIAN DÙNG TRONG BAO LÂU?

Theo AUA & EAU, thời gian điều trị nên dựa trên mục tiêu phục hồi chức năng cương và tâm lý:

Mục tiêuThời gian tối thiểu
Phá “vòng xoắn thất bại – lo âu – mất tự tin”6–8 lần sử dụng đúng cách
Cải thiện tình trạng ED do tâm lý2–3 tháng
Tái thiết lập thói quen tình dục tích cực3–6 tháng

👉 Sau 3 tháng, nếu bệnh nhân:

Cương tốt và tự tin hơn → có thể ngưng thuốc thử, theo dõi đáp ứng tự nhiên
Còn phụ thuộc tâm lý vào thuốc → nên kết hợp thêm trị liệu hành vi
🧑‍⚕️ HƯỚNG DẪN DÙNG CHO BỆNH NHÂN

✅ Uống thuốc khi bụng đói hoặc sau ăn ít nhất 2 giờ
❌ Không dùng sau bữa ăn nhiều chất béo (giảm hấp thu → giảm tác dụng)
✅ Uống với nước lọc, tránh rượu bia trước và sau dùng thuốc
✅ Cần có kích thích tình dục thực sự – thuốc không tự gây cương nếu không có kích thích
✅ Dùng không quá 1 lần/ngày

⚠️ CHỐNG CHỈ ĐỊNH và CẢNH BÁO

Tuyệt đối không dùng cùng thuốc nitrate (như nitroglycerin): nguy cơ tụt huyết áp nghiêm trọng
Thận trọng nếu có tiền sử:
Đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim trong vòng 6 tháng
Huyết áp không ổn định
Suy gan nặng hoặc suy thận giai đoạn cuối

📌 KHI NÀO ĐÁNH GIÁ THẤT BẠI ĐIỀU TRỊ?

Khi đã dùng ít nhất 6–8 lần đúng cách (liều đủ, thời điểm đủ, có kích thích tình dục) mà không thấy cải thiện
Khi bệnh nhân có hiệu quả ban đầu nhưng sau đó giảm dần → cần đánh giá lại nguyên nhân tâm lý hoặc bệnh lý mạch máu chưa phát hiện

💡 TIPS CHUYÊN GIA CHO NAM GIỚI 40–45 TUỔI (Việt Nam)

Dùng Sildenafil là bước đệm phục hồi niềm tin tình dục, không nên lệ thuộc lâu dài
Nếu quan hệ 2–3 lần/tuần, hãy dùng khi cần trong vòng 3 tháng để tạo lại “vòng tròn tích cực”
Sau 3 tháng, nên thử ngưng thuốc 2–4 tuần, nếu chức năng cương ổn → không cần tiếp tục thuốc
Nếu bệnh nhân muốn sinh hoạt tự nhiên, không phải chuẩn bị → chuyển sang Tadalafil daily 5mg
BS Nguyễn Trí Quang

Tadalafil là Lựa Chọn TỐT NHẤT cho Rối Loạn Cương?

Chào mừng bạn đến với kênh Bstriquang! Trong video này, chúng tôi sẽ chia sẻ về cách sử dụng thuốc điều trị rối loạn cương hiệu quả, giúp cải thiện vấn đề sinh lý mà nhiều nam giới gặp phải.

💊 Thuốc điều trị rối loạn cương có thể giúp bạn lấy lại sự tự tin trong cuộc sống. Tuy nhiên, việc sử dụng đúng cách và theo chỉ dẫn là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.

👉 Trong video, bạn sẽ tìm hiểu:

💡 Cách dùng thuốc đúng cách.

⚠️ Lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc điều trị rối loạn cương.

✅ Các phương pháp hỗ trợ điều trị hiệu quả. Nếu video hữu ích, đừng quên like, comment, và subscribe kênh Bstriquang để nhận thêm nhiều thông tin bổ ích về sức khỏe và đời sống!

THUỐC: TADALAFIL (Cialis)

Nhóm thuốc: Ức chế PDE5
Tác dụng chính: Tăng lưu lượng máu tới dương vật khi có kích thích tình dục
Đặc biệt: Thời gian tác dụng dài nhất trong nhóm PDE5i (lên tới 36 giờ)

🧪 CÁCH DÙNG: 2 phác đồ chuẩn

Tùy theo nhu cầu tình dục và tần suất quan hệ, có 2 cách dùng được AUA và EAU công nhận:

1. Dùng theo nhu cầu (on-demand)

  • Liều khởi đầu: 10mg trước quan hệ tình dục khoảng 30–60 phút
  • Tối đa: 1 lần/ngày
  • Hiệu lực: kéo dài 24–36 giờ (nên còn gọi là “viagra cuối tuần”)
  • Điều chỉnh liều:
    • Nếu dung nạp tốt, chưa đủ hiệu quả → tăng lên 20mg
    • Nếu tác dụng phụ nhiều hoặc lớn tuổi → giảm còn 5mg

📌 Phù hợp với: bệnh nhân có tần suất quan hệ thấp hoặc cần kiểm soát thời điểm

2. Dùng hàng ngày (daily)

  • Liều dùng: 2.5mg hoặc 5mg mỗi ngày vào 1 thời điểm cố định, không phụ thuộc vào thời điểm quan hệ
  • Duy trì: liên tục mỗi ngày
  • Hiệu quả: tạo sự ổn định testosterone nội mạch dương vật → tự nhiên hơn trong sinh hoạt tình dục

📌 Phù hợp với:

  • Người có tần suất quan hệ cao (≥ 2–3 lần/tuần)
  • Muốn tránh chuẩn bị “trước quan hệ”
  • Có yếu tố tâm lý, cần sự tự tin ổn định

Có kèm tiểu đêm nhẹ do phì đại tuyến tiền liệt (Tadalafil còn giúp cải thiện BPH)

⏱ THỜI GIAN SỬ DỤNG BAO LÂU?

Tùy vào mục tiêu điều trị, EAU và AUA khuyến cáo:

Hỗ trợ cương tốt để phá “vòng luẩn quẩn lo lắng – thất bại”: 3–6 tháng

Phục hồi chức năng cương (Penile rehabilitation): 3–12 tháng

Duy trì quan hệ đều, giảm lo âu tình dục: Tối thiểu 3 tháng, sau đó đánh giá ngưng

Có BPH kèm theo: Duy trì lâu dài với liều daily 5mg

📌 Sau thời gian tối thiểu 3 tháng điều trị liên tục, nên ngưng thử từ 2–4 tuần để đánh giá khả năng phục hồi tự nhiên.

⚠️ Lưu ý quan trọng

  • Không dùng cùng nitrate (nitroglycerin, isosorbide) → gây tụt huyết áp nguy hiểm
  • Không phối hợp với rượu >2 đơn vị/lần dùng thuốc → giảm hiệu quả + tăng nguy cơ tụt huyết áp
  • Không nên dùng đồng thời các PDE5i khác trong thời gian gần nhau
  • Không dùng nếu có suy gan nặng hoặc suy tim chưa kiểm soát

🧑‍⚕️ Lời khuyên từ chuyên gia

Ở nam giới 40–45 tuổi không có bệnh thực thể, bạn nên:

  • Dùng daily 5mg trong 3 tháng → giúp ổn định tâm lý, không cần chuẩn bị trước khi quan hệ → rất phù hợp với người còn lo âu hiệu suất
  • Sau đó, đánh giá hiệu quả, nếu chức năng cương ổn định thì ngưng 1 thời gian, theo dõi khả năng tự cương khi không có thuốc

Bác sĩ Nguyễn Trí Quang

Rối Loạn Cương Dương? Cách Dùng Thuốc Điều Trị An Toàn và Hiệu Quả! – phần 1

Chúng tôi sẽ chia sẻ về cách sử dụng thuốc điều trị rối loạn cương hiệu quả, giúp cải thiện vấn đề sinh lý mà nhiều nam giới gặp phải.

💊 Thuốc điều trị rối loạn cương có thể giúp bạn lấy lại sự tự tin trong cuộc sống. Tuy nhiên, việc sử dụng đúng cách và theo chỉ dẫn là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất.

👉 Trong video, bạn sẽ tìm hiểu:

💡 Cách dùng thuốc đúng cách.

⚠️ Lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc điều trị rối loạn cương.

✅ Các phương pháp hỗ trợ điều trị hiệu quả. Nếu video hữu ích, đừng quên like, comment, và subscribe kênh Bstriquang để nhận thêm nhiều thông tin bổ ích về sức khỏe và đời sống!

Tác dụng phụ thường gặp

Bác sĩ Nguyễn Trí Quang

Xem video tại: https://youtu.be/_NEPxU2bjGM?si=oDNJ83FyQLHNjALN

Bí kíp giữ giấc ngủ sâu, khỏe phổi khi phòng ngủ kín với máy lạnh

Giấc ngủ sâu ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe của bạn?

SWS = Slow-Wave Sleep – giai đoạn N3 của giấc ngủ NREM, khi não xuất hiện sóng delta 0,5 – 4 Hz, trương lực cơ còn vừa và hầu như không có chuyển động mắt. Đây là “giấc ngủ sâu” quan trọng nhất cho khôi phục cơ thể lẫn não

Tại sao SWS lại quan trọng?

Chức năng sinh lýCơ chế & bằng chứng tiêu biểu
Dọn rác não (hệ glymphatic)Trong SWS, khoảng kẽ não giãn 60 %, dòng dịch não – tủy rửa trôi amyloid-β, tau…; suy giảm SWS làm giảm tốc độ “tự giặt” này. (PMC, PMC)
Củng cố trí nhớ khai báoSWS kích hoạt replay hippocampus → vỏ não; thiếu SWS làm giảm ghi nhớ từ vựng, kiến thức mới.
Tiết hormone tăng trưởng (GH) & phục hồi cơ xương70 % GH ban đêm được phóng thích ở SWS; giảm SWS -> trẻ chậm lớn, người lớn chậm lành tổn thương.
Ổn định tim mạchNhịp tim, huyết áp hạ 15 – 20 %; giấc ngủ sâu kém làm hoạt hóa giao cảm kéo dài, tăng nguy cơ THA. (PMC)
Cân bằng chuyển hóa & miễn dịchThí nghiệm “đánh thức mỗi khi vào SWS” cho thấy đề kháng insulin tăng, CRP cao hơn. (AHA Journals, MDPI)

Hậu quả khi giảm SWS

Khoảng thời gian thiếu SWSẢnh hưởng thường gặpMức độ nguy hại
Ngay sáng hôm sauBuồn ngủ, “sương mù não”, giảm khả năng tập trung, phản xạ chậm.
Vài ngày – vài tuầnTăng ăn ngọt & béo (ghrelin↑, leptin↓), đề kháng insulin, huyết áp đêm không giảm.
Vài tháng – nămGia tăng viêm mạn, rối loạn mỡ máu, nguy cơ trầm cảm & lo âu.
Nhiều nămNguy cơ sa sút trí tuệ: mất 1 % SWS mỗi năm làm tăng 27 % nguy cơ sa sút trí tuệ trong 17 năm theo dõi. (PubMed)

Liên hệ với không khí phòng ngủ

Một thí nghiệm giường ngủ cách ly 12 người cho thấy CO₂ 1 900 – 3 000 ppm làm giảm tỷ lệ SWS và kéo dài thời gian vào giấc so với 800 ppm. PMC
Cơ chế:

  1. Tăng CO₂ → kích thích trung tâm hô hấp gây vi vi hypercapnic arousal → dễ chuyển sang ngủ nông.
  2. Giao cảm không hạ đủ → tim đập nhanh, huyết áp cao, khó vào SWS.

Kết quả là sáng dậy mệt rũ dù ngủ đủ giờ – đúng tình trạng nhiều gia đình “đóng phòng máy lạnh kín”.

Làm sao bảo vệ giấc ngủ sâu?

Biện phápMục tiêuGợi ý thực hành
Giữ CO₂ < 1 000 ppmTránh kích thích hô hấp, duy trì SWS— Mở khe cửa + quạt hút — Gắn quạt cấp gió tươi Ø 100 mm 30 m³/h/người — Máy lạnh kèm ERV hoặc hộp ERV ngoài
Nhiệt độ & ẩm tối ưuNhiệt 26 ± 1 °C, RH 45–60 % giúp não vào SWS nhanhĐiều hòa inverter + cảm biến ẩm; tránh để < 24 °C kèm độ ẩm cao
Vệ sinh tiếng ồn & ánh sángỔn định chu trình SWS-REMĐệm cửa, rèm cản sáng, tắt báo đèn thiết bị
Hygiene giấc ngủTăng “áp lực ngủ sâu”Không caffeine sau 14 h, tập aerobic chiều tối, tắt màn hình 30 ′ trước ngủ
Khám chuyên khoa khi cầnLoại trừ ngưng thở lúc ngủ (OSA), COPD → bệnh này làm vỡ SWSĐo PSG nếu ngáy to, ngưng thở, buồn ngủ ban ngày

Kết luận

SWS là “đảo bảo dưỡng” của não và cơ thể; mất SWS kéo theo mệt mỏi ngắn hạn và dài hạn làm tăng nguy cơ tiểu đường, tim mạch, sa sút trí tuệ.

CO₂ cao ban đêm là một trong các yếu tố môi trường có thể âm thầm bào mòn SWS.

Nới thông gió, cân chỉnh nhiệt-ẩm và giữ vệ sinh giấc ngủ là ba chìa khoá để khôi phục sóng chậm – thức dậy tỉnh táo, bảo vệ não – tim – phổi về lâu dài.

Video tham khảo:

BS Nguyễn Trí Quang – Bsquang360

CÓ NÊN ĐÓNG KÍN CỬA BẬT MÁY LẠNH?

Bạn thường đóng kín cửa khi bật máy lạnh để phòng nhanh mát và bớt tốn điện?

Sau một đêm ngủ dậy, bạn lại thấy uể oải, đau đầu, khô họng và tim đập nhanh? Video này của BS Quang 360 sẽ chỉ ra thủ phạm âm thầm: CO₂ tích tụ khi phòng bị niêm phong tuyệt đối, chứ không phải “thiếu oxy” hay “lạnh quá” như chúng ta vẫn nghĩ.

Tại sao CO₂ tích tụ nhanh trong phòng máy lạnh?

  1. Phát thải: Người lớn hít thở ~ 40 L CO₂/giờ khi ngủ.
  2. Thể tích phòng ngủ thường < 20 m³ → chỉ vài giờ đạt 1 500–2 000 ppm nếu không có gió tươi.
  3. Máy lạnh treo tường tuần hoàn kín; luồng gió mạnh tạo cảm giác “mát – sạch” nên dễ chủ quan.

Trong nghiên cứu buồng ngủ chuẩn hóa, CO₂ = 3 000 ppm làm điểm số chất lượng giấc ngủ giảm còn 80 % so với 800 ppm

Hệ quả hô hấp và thần kinh ở 1 500–3 000 ppm CO₂

Nồng độTác động hay gặpGhi chú
< 1 000 ppmKhông đáng kểChỉ báo phòng được thông gió đủ cho mùi và cảm giác dễ chịu.
1 000–2 000 ppmBuồn ngủ, giảm tỉnh táo, hơi đau đầu nhẹKhoảng CO₂ ban đêm phổ biến khi đóng kín phòng (IJOMEH).
2 000–3 000 ppmTăng thời gian vào giấc, giảm SWS, tim đập nhanhThấy ở các thí nghiệm ngủ có kiểm soát (PubMed).
> 5 000 ppmNguy cơ đau đầu dữ dội, tăng thông khí, suy giảm nhận thức rõNgưỡng giới hạn phơi nhiễm 8 giờ của OSHA. Hiếm gặp trong phòng ngủ dân dụng.

Giải pháp thực tế cho gia đình Việt

  1. Ngay lập tức (không tốn nhiều chi phí)
Việc làmCách triển khaiGhi chú
Tạo khe hở 5–10 mmKhe dưới cửa, hé cửa sổ; dùng gioăng chống muỗi.Tăng ACH ≈ 0,3–0,5/h, đủ giữ CO₂ < 1 500 ppm trong phòng 2 người.
Bật quạt trần/quạt đứng tốc độ thấpHướng gió ngang phòng, không phả trực tiếp vào người ngủ.Giúp hòa trộn khí, tránh “túi CO₂” quanh đầu.
Đặt quạt hút WC chạy suốt đêmTạo áp âm, hút khí giàu CO₂ ra, không sợ lùa gió lạnh.Chỉ 7–10 W, tốn ~150 đ/đêm.
Theo dõi bằng cảm biến CO₂Chọn cảm biến NDIR, hiệu chuẩn 400 ppm ngoài trời hằng tuần.Giúp điều chỉnh thói quen & thời gian thông gió.

2. Trung hạn (chi phí vừa phải)

Lắp quạt cấp gió tươi ống Ø 100 mm có van một chiều; lưu lượng 20 m³/h/người.

Máy lạnh tích hợp ERV (nhiều hãng Nhật – Hàn đã bán tại VN), thu hồi 60–70 % nhiệt lạnh – tiết kiệm điện hơn mở cửa.

Máy lọc không khí kết hợp cảm biến: lọc bụi mịn, nhưng không giảm CO₂ – chỉ hữu ích khi song hành gió tươi.

3. Dài hạn (khi xây/sửa nhà)

Thiết kế vỏ công trình “hít thở”: khe lấy gió cao, thoát gió thấp, bố trí sân – giếng trời tạo đối lưu tự nhiên.

Hệ thống HVAC trung tâm với mức gió tươi ≥ 8 L/s người (khuyến nghị WHO cho nhà ở) và bộ trao đổi nhiệt.

Vật liệu hút ẩm tự nhiên (gạch diatomite, vôi vữa vôi thuỷ sản) giảm ẩm khi mở cửa đêm.

4. Chăm sóc cơ thể & giấc ngủ

Biện phápLý do
Giữ nhiệt độ 26 ± 1 °C, RH 45–60 %Giảm khô họng & ngưng thở khi ngủ; tránh nấm mốc.
Uống 200–300 mL nước 30 phút trước ngủBù dịch mất do hơi lạnh – khô.
Xông mũi họng bằng nước muối 0,9 % sáng – tốiGiảm kích ứng niêm mạc sau đêm ngủ máy lạnh.
Khám hô hấp nếu ho khan, khò khè khi ngủ máy lạnh kéo dàiCó thể gợi ý hen/COPD/viêm xoang.

Sóng chậm (SWS) là gì?

  • SWS = Slow-Wave Sleep – giai đoạn N3 của giấc ngủ NREM, khi não xuất hiện sóng delta 0,5 – 4 Hz, trương lực cơ còn vừa và hầu như không có chuyển động mắt. Đây là “giấc ngủ sâu” quan trọng nhất cho khôi phục cơ thể lẫn não.

Tại sao SWS lại quan trọng?

Chức năng sinh lýCơ chế & bằng chứng tiêu biểu
Dọn rác não (hệ glymphatic)Trong SWS, khoảng kẽ não giãn 60 %, dòng dịch não – tủy rửa trôi amyloid-β, tau…; suy giảm SWS làm giảm tốc độ “tự giặt” này. (PMC, PMC)
Củng cố trí nhớ khai báoSWS kích hoạt replay hippocampus → vỏ não; thiếu SWS làm giảm ghi nhớ từ vựng, kiến thức mới.
Tiết hormone tăng trưởng (GH) & phục hồi cơ xương70 % GH ban đêm được phóng thích ở SWS; giảm SWS -> trẻ chậm lớn, người lớn chậm lành tổn thương.
Ổn định tim mạchNhịp tim, huyết áp hạ 15 – 20 %; giấc ngủ sâu kém làm hoạt hóa giao cảm kéo dài, tăng nguy cơ THA. (PMC)
Cân bằng chuyển hóa & miễn dịchThí nghiệm “đánh thức mỗi khi vào SWS” cho thấy đề kháng insulin tăng, CRP cao hơn. (AHA Journals, MDPI)

Hậu quả khi giảm SWS

Khoảng thời gian thiếu SWSẢnh hưởng thường gặpMức độ nguy hại
Ngay sáng hôm sauBuồn ngủ, “sương mù não”, giảm khả năng tập trung, phản xạ chậm.
Vài ngày – vài tuầnTăng ăn ngọt & béo (ghrelin↑, leptin↓), đề kháng insulin, huyết áp đêm không giảm.
Vài tháng – nămGia tăng viêm mạn, rối loạn mỡ máu, nguy cơ trầm cảm & lo âu.
Nhiều nămNguy cơ sa sút trí tuệ: mất 1 % SWS mỗi năm làm tăng 27 % nguy cơ sa sút trí tuệ trong 17 năm theo dõi. (PubMed)

Làm sao bảo vệ giấc ngủ sâu?

Biện phápMục tiêuGợi ý thực hành
Giữ CO₂ < 1 000 ppmTránh kích thích hô hấp, duy trì SWS— Mở khe cửa + quạt hút — Gắn quạt cấp gió tươi Ø 100 mm 30 m³/h/người — Máy lạnh kèm ERV hoặc hộp ERV ngoài
Nhiệt độ & ẩm tối ưuNhiệt 26 ± 1 °C, RH 45–60 % giúp não vào SWS nhanhĐiều hòa inverter + cảm biến ẩm; tránh để < 24 °C kèm độ ẩm cao
Vệ sinh tiếng ồn & ánh sángỔn định chu trình SWS-REMĐệm cửa, rèm cản sáng, tắt báo đèn thiết bị
Hygiene giấc ngủTăng “áp lực ngủ sâu”Không caffeine sau 14 h, tập aerobic chiều tối, tắt màn hình 30 ′ trước ngủ
Khám chuyên khoa khi cầnLoại trừ ngưng thở lúc ngủ (OSA), COPD → bệnh này làm vỡ SWSĐo PSG nếu ngáy to, ngưng thở, buồn ngủ ban ngày

Kết luận

SWS là “đảo bảo dưỡng” của não và cơ thể; mất SWS kéo theo mệt mỏi ngắn hạn và dài hạn làm tăng nguy cơ tiểu đường, tim mạch, sa sút trí tuệ.

CO₂ cao ban đêm là một trong các yếu tố môi trường có thể âm thầm bào mòn SWS.

Nới thông gió, cân chỉnh nhiệt-ẩm và giữ vệ sinh giấc ngủ là ba chìa khoá để khôi phục sóng chậm – thức dậy tỉnh táo, bảo vệ não – tim – phổi về lâu dài.

BS Nguyễn Trí Quang.

Link Video: https://youtu.be/oQjmdbS4Js8?si=_fz-IIjvOMKwOwL9

ĂN ÍT SỐNG LÂU: GIẢM LƯỢNG CALO TIÊU THỤ SẼ GIẢM TỐC ĐỘ LÃO HÓA Ở NGƯỜI KHỎE MẠNH

Nghiên cứu mới đây cho thấy rằng việc ăn ít calo có thể giúp chậm lại quá trình lão hóa ở những người khỏe mạnh. Nghiên cứu này được thực hiện bởi Trung tâm Lão hóa Butler Columbia tại Trường Đại học Columbia Mailman và đã chứng minh rằng giảm lượng calo tiêu thụ có thể làm chậm tốc độ lão hóa.

Trong nghiên cứu này, các nhà khoa học đã sử dụng thử nghiệm CALERIE ™ để đo tốc độ lão hóa từ ADN methylation trong máu của các tình nguyện viên. Kết quả cho thấy việc giảm lượng calo tiêu thụ có thể làm chậm tốc độ lão hóa khoảng 2-3%. Đây là một kết quả rất đáng chú ý, bởi nó tương đương với một giảm rủi ro tử vong từ 10-15%, tương tự như can thiệp ngừng hút thuốc lá.

Thử nghiệm CALERIE ™ là cuộc điều tra đầu tiên về tác động của giảm lượng calo tiêu thụ dài hạn đối với người khỏe mạnh không béo phì.

Để thực hiện nghiên cứu này, các nhà khoa học đã chọn ngẫu nhiên 220 người khỏe mạnh tại ba địa điểm khác nhau trên toàn Hoa Kỳ. Họ đã chia nhóm người tham gia thành hai nhóm, một nhóm tiêu thụ lượng calo ít hơn 25% so với lượng calo tiêu thụ bình thường, trong khi nhóm còn lại tiếp tục ăn theo chế độ bình thường.

Sau hai năm, những người tham gia được theo dõi để xem tốc độ lão hóa của họ. Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp ADN methylation để đo lường tốc độ lão hóa. Kết quả cho thấy rằng nhóm tiêu thụ lượng calo ít hơn đã có tốc độ lão hóa chậm hơn khoảng 2-3% so với nhóm ăn bình thường.

Kết quả của nghiên cứu này rất quan trọng vì nó cho thấy rằng việc giảm lượng calo tiêu thụ có thể giúp giảm tốc độ lão hóa và làm chậm quá trình lão hóa ở người khỏe mạnh. Tuy nhiên, các nhà khoa học cũng lưu ý rằng giảm lượng calo tiêu thụ không phải là phương pháp phù hợp với tất cả mọi người. Nó có thể không phù hợp cho những người đang cần cung cấp năng lượng đủ cho các hoạt động thể chất mạnh mẽ hoặc những người đang trong quá trình tăng cân. Tuy nhiên, kết quả của nghiên cứu này cung cấp một hướng dẫn và động lực cho các thử nghiệm can thiệp trong tương lai, giúp người ta có thêm lựa chọn về cách thức tăng cường sức khỏe và chống lại quá trình lão hóa.

Theo Nature Aging

Bs. Nguyễn Trí Quang

NGUY HIỂM CỦA CHẠY MARATHON: SỰ THẬT VỀ TỔN THƯƠNG THẬN VÀ TÁC ĐỘNG ĐẾN TUỔI THỌ

Chạy marathon, một môn thể thao được nhiều người yêu thích, lại tiềm ẩn những nguy hiểm mà không phải ai cũng biết. Dưới đây là một số nghiên cứu khoa học liên quan đến sức khỏe khi tham gia chạy marathon.

Điều thứ nhất, Chạy marathon gây hại sức khỏe, đặc biệt là tổn thương thận cấp tính (AKI)

Nghiên cứu của Đại học Yale (Mỹ) đã chỉ ra rằng 82% người chạy marathon gặp phải dấu hiệu tổn thương thận cấp tính sau khi hoàn thành cuộc đua. Các nhà nghiên cứu đã khảo sát mẫu máu và nước tiểu của 22 người chạy marathon ít nhất 5 năm. Sau cuộc đua, họ phát hiện nồng độ chất gây viêm và creatine (loại axit tiết ra khi cơ bắp hoạt động) tương tự bệnh nhân tổn thương thận cấp tính. Điều này cho thấy rõ nguy hiểm tiềm ẩn khi tham gia chạy marathon.

Điều thứ hai, Tác động của hoạt động xanthine oxidoreductase (XOR) đối với chấn thương thận cấp tính do chạy marathon

Nghiên cứu đầu tiên cho thấy hoạt động chạy marathon làm tăng tạm thời hoạt động XOR trong huyết tương và mức độ của các sản phẩm thoái hóa purine (hypoxanthine, xanthine và axit uric). XOR huyết tương được kích hoạt có thể góp phần làm tăng các chỉ dấu sinh học do chạy marathon gây ra của AKI.

Điều thứ ba, Giải Nobel y học 2009: Nền móng cho sự kéo dài tuổi thọ

Các nhà khoa học Elizabeth Blackburn và Jack Szostak phát hiện một chuỗi ADN đặc biệt trong telomere giúp bảo vệ nhiễm sắc thể khỏi bị thoái hóa. Carol Greider và Elizabeth Blackburn lại phát hiện telomerase là chất enzyme đã tạo nên ADN. Những phát hiện này giải thích vì sao cuối mỗi nhiễm sắc thể có telomere và chúng được tạo nên bởi telomerase.

Tập thể dục đều và thường xuyên có thể giúp kích hoạt telomerase và giảm quá trình trình lão hóa của tế bào. Tuy nhiên, điều quan trọng là không nên tập luyện quá đà, bởi việc này có thể làm tổn hại đến telomeres.

Mỗi con người là một cá thể độc đáo, và việc điều trị cũng như chọn lựa môn thể thao cần phải phù hợp với đặc điểm cá nhân của mỗi người. Mặc dù chạy marathon có thể mang lại nhiều lợi ích về sức khỏe, nhưng điều quan trọng là phải đánh giá đúng mức độ phù hợp với bản thân.

Nếu chạy marathon không phù hợp, người tham gia có thể chọn những môn thể thao khác như bơi lội, cầu lông, hoặc các bài tập thể dục nhẹ nhàng khác. Điều quan trọng là duy trì một lối sống lành mạnh và hoàn thành những mục tiêu từng bước của mình, đảm bảo sức khỏe và tuổi thọ.

Kết luận:

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng chạy marathon tiềm ẩn những nguy hiểm đối với sức khỏe, đặc biệt là tổn thương thận cấp tính và tác động đến quá trình lão hóa của tế bào. Do đó, khi tham gia chạy marathon, người tham gia cần cân nhắc kỹ lưỡng và chuẩn bị kỹ càng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Nếu không chắc chắn về khả năng chịu đựng của bản thân khi tham gia chạy marathon, hãy tìm hiểu và tham gia các môn thể thao khác, phù hợp hơn với thể trạng và sức khỏe cá nhân. Mục tiêu cuối cùng là duy trì một lối sống lành mạnh và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Bác sĩ Nguyễn Trí Quang

DANH SÁCH GIẢI NOBEL Y HỌC

Giải Nobel Sinh lý học và Y khoa (Nobel Prize in Physiology or Medicine) là một giải thưởng thường niên của Viện Karolinska. Đây là một trong năm giải Nobel do Alfred Nobel thành lập vào năm 1895 được trao cho các lĩnh vực Vật lý, Hóa học, Văn học, Hòa bình, và Sinh lý học và Y khoa. Được trao giải lần đầu vào năm 1901, đến nay, đã có 110 giải được trao cho 219 nhà khoa học trên thế giới, tuổi trung bình của các nhà khoa học đạt giải là 58. Trong đó, người trẻ tuổi nhất đạt giải là Frederick G. Banting đạt giải năm 1923 khi mới 32 tuổi, người lớn tuổi nhất đạt giải là Peyton Rous vào năm 1966 khi 87 tuổi. Trong số các nhà khoa học đạt giải có 12 nhà khoa học nữ.

Dưới đây là bảng liệt kê danh sách các nhà khoa học và công trình đạt giải từ 1901 đến nay:

NămTên nhà khoa họcQuốc tịchCông trình
2025Mary E. Brunkow,
Fred Ramsdell, Shimon Sakaguchi
Mỹ
Nhật bản
Khám phá cơ chế dung nạp miễn dịch ngoại biên.
Phát hiện tế bào T điều hòa (regulatory T cells) đóng vai trò “người bảo vệ”, ngăn các tế bào miễn dịch tấn công cơ thể. Nói cách khác, công trình của ba nhà khoa học này đã giúp ngăn chặn hệ miễn dịch tấn công chính cơ thể mình.
2024Victor Ambros, Gary RuvkunMỹKhám phá vai trò của microRNA trong điều hòa gen sau phiên mã.
Các nghiên cứu di truyền cho thấy tế bào và mô sẽ không phát triển bình thường nếu thiếu microRNA. Việc điều hòa bất thường microRNA – có khả năng góp phần vào sự phát triển ung thư và các đột biến ở gene mã hóa RNA siêu nhỏ.
Ứng dụng thực tiễn
Chẩn đoán sớm ung thư: mỗi loại ung thư có “chữ ký miRNA” riêng.
Điều trị đích: dùng miRNA mimic (bổ sung) hoặc antagomir (ức chế) để điều chỉnh gen bệnh.
Liệu pháp di truyền mới: miRNA có thể kiểm soát mạng lưới gen mà không cần sửa trực tiếp DNA.
2023TS. Katalin Karikó và giáo sư Drew WeissmanMỹKhám phá công nghệ mRNA vaccine chống COVID-19
2022Svante PääboĐứcKhám phá liên quan đến hệ gene của các tông người đã tuyệt chủng
2021David Julius và Ardem PatapoutianMỹCông trình nghiên cứu của hai nhà khoa học này đã giúp hiểu rõ hơn về cơ chế cảm giác nhiệt độ và đau đớn trong cơ thể, mở ra cơ hội cho việc phát triển các phương pháp điều trị đau đớn hiệu quả hơn
2020Harvey J. Alter, Michael Houghton và Charles M. RiceMỹ Canada MỹCông trình nghiên cứu của các nhà khoa học này đã dẫn đến khám phá ra virus viêm gan C và phát triển ra phương pháp xác định chính xác và điều trị bệnh này.
2019William G. Kaelin Jr Sir Peter J. Ratcliffe Gregg L. Semenza Mỹ Anh MỹKhám phá ra cách tế bào cảm nhận và thích nghi với sự thay đổi nồng độ oxy.
2018James P. Allison Tasuku HonjoMỹ Nhật BảnPhát triển liệu pháp miễn dịch chống ung thư bằng cách ức chế điều hòa miễn dịch âm tính (thuốc ipilimumab).
2017Jeffrey C. Hall
Michael Rosbash
Michael W. Young
Mỹ Mỹ MỹKhám phá cơ chế phân tử kiểm soát nhịp sinh học ngày – đêm.
2016Yoshinori OhsumiNhậtKhám phá cơ chế tự thực bào (autophage) – là cơ chế các tế bào tự loại bỏ các thành phần đã lão hóa hoặc hư hại của mình để tái sử dụng nguyên liệu thu được hoặc/và để tạo các thành phần mới thay thế (ví dụ các bào quan).
2015William C. Campbell Satoshi ŌmuraMỹ, Ireland Nhật BảnKhám phá thuốc điều trị các loại giun tròn ký sinh. Ví dụ thuốc avermectin.
Tu YouyouTrung QuốcKhám phá thuốc điều trị sốt rét (artemisinin, dihydroartemisinin).
2014John O’Keefe May-Britt Moser Edvard MoserAnh, Mỹ Na Uy Na UyKhám phá các tế bào thiết lập hệ thống định vị trong não.
2013James E. Rothman Randy Schekman Thomas C. SüdhofMỹ Mỹ MỹKhám phá cơ chế điều hòa vận chuyển các túi tiết – là hệ thống vận chuyển chính bên trong tế bào.
2012John B. Gurdon Shinya YamanakaAnh NhậtKhám phá các tế bào trưởng thành có thể được tái lập trình thành các tế bào gốc vạn năng.
2011Ralph M. Steinman  Canada  Khám phá vai trò của tế bào tua trong miễn dịch tự nhiên thu được.
Bruce A. Beutler Jules A. HoffmannMỹ Luxembourg, PhápKhám phá về sự hoạt hóa hệ miễn dịch tự nhiên.
2010Robert EdwardsAnhPhát triển phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm (IVF).
2009Elizabeth H. Blackburn Carol W. Greider Jack W. SzostakMỹ, Australia Mỹ Anh, Canada, MỹKhám phá telomere (trình tự lập lại ở đầu mút nhiễm sắc thể) và cơ chế bảo vệ nhiễm sắc thể của enzyme telomerase.
2008Harald zur HausenĐức  Khám phá Human papilloma virus (HPV) gây ung thư cổ tử cung ở người.
Françoise Barré-Sinoussi Luc MontagnierPháp PhápKhám phá virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV).
2007Mario R. Capecchi Sir Martin Evans Oliver SmithiesMỹ, Italia Anh Anh, MỹKhám phá các nguyên lý chuyển gene vào chuột bằng cách sử dụng tế bào gốc phôi.
2006Andrew Fire Craig MelloMỹ MỹKhám phá kỹ thuật can thiệp vào RNA, để khóa hoạt động của gene ở mức độ RNA.
2005Barry Marshall J. Robin WarrenAustralia AustraliaKhám phá vi khuẩn Helicobacter pylori gây viêm loét dạ dày.
2004Richard Axel Linda B. BuckMỹ MỹKhám phá các receptor tiếp nhận mùi và tổ chức của hệ thống khứu giác.
2003Paul Lauterbur Sir Peter MansfieldMỹ AnhKhám phá kỹ thuật hình ảnh chụp cộng hường từ (MRI).
2002Sydney Brenner H. Robert Horvitz John E. SulstonAnh Mỹ AnhKhám phá cơ chế di truyền điều hòa sự phát triển của các cơ quan trong cơ thể và hiện tượng tế bào chết theo lập trình (apoptosis).
2001Leland H. Hartwell Tim Hunt Sir Paul NurseMỹ Anh AnhKhám phá ra các phân tử quan trọng điều hòa chu trình tế bào.
2000Arvid Carlsson Paul Greengard Eric KandelThụy Điển Mỹ Áo, MỹKhám phá cơ chế dẫn truyền tín hiệu trong hệ thần kinh (thông qua synap).
1999Günter BlobelMỹ, ĐứcKhám phá các phân tử protein chứa một hoặc nhiều trình tự tín hiệu trong cấu trúc của chúng. Các trình tự tín hiệu này giúp định hướng protein đến đúng vị trí của chúng để có thể thự hiện được đúng chức năng.
1998Robert F. Furchgott Louis Ignarro Ferid MuradMỹ Mỹ MỹKhám phá khí NO (nitric oxide) do tế bào nội mô mạch máu tổng hợp có vai trò như một phân tử tín hiệu giúp điều hòa hệ tim mạch.
1997Stanley B. PrusinerMỹKhám phá prion – một phân tử protein có khả năng gây bệnh.
1996Peter C. Doherty Rolf M. ZinkernagelÚc Thụy SĩKhám phá cơ chế miễn dịch qua trung gian tế bào (Lympho T).
1995Edward B. Lewis Christiane Nüsslein-Volhard Eric F. WieschausMỹ Đức   MỹKhám phá cơ chế kiểm soát quá trình biệt hóa tế bào trong giai đoạn phát triển sớm của phôi.
1994Richard J. Roberts Phillip A. SharpMỹ MỹKhám quá protein G (protein liên kết với GTP) và vai trò của protein này trong cơ chế truyền tin nội bào.
1993Richard J. Roberts Phillip A. SharpAnh MỹKhám phá cơ chế RNA loại bỏ các trình tự intron ra và kết hợp các trình tự exon lại với nhau để dịch mã thành protein.
1992Edmond H. Fischer Edwin G. KrebsThụy Sĩ, Mỹ MỹKhám phá quá trình gắn hoặc loại nhóm phosphate cũng là một cơ chế điều hòa sinh học.
1991Erwin Neher Bert SakmannĐức ĐứcKhám phá cơ chế vận chuyển các ion ra/vào tế bào thông qua các kênh ion trên màng tế bào.
1990Joseph E. Murray E. Donnall ThomasMỹ MỹKhám phá phương pháp giúp chống thải loại mảnh ghép khi cấy ghép tế bào (ghép tủy) và cấy ghép cơ quan (ghép thận…).
1989J. Michael Bishop  Harold E. VarmusMỹ MỹKhám phá nguồn gốc của các gene sinh ung thư (oncogene) của virus là từ tế bào vật chủ.
1988Sir James W. Black Gertrude B. Elion George H. HitchingsScotland, Anh Mỹ MỹKhám phá nhiều loại thuốc mới cũng như cơ chế của chúng trong điều trị bệnh.
1987Susumu TonegawaNhậtKhám phá cơ chế di truyền giúp tạo ra sự đa dạng kháng thể.
1986Stanley Cohen Rita Levi-Montalcini Mỹ Ý, MỹKhám phá các yếu tố tăng trưởng (yếu tố tăng trưởng thần kinh, yếu tố tăng trưởng biểu bì).
1985Michael S. Brown Joseph L. GoldsteinMỹ MỹKhám phá quá trình điều hòa chuyển hóa cholesterol.
1984Niels K. Jerne Georges J.F Köhler  César MilsteinĐan Mạch Đức Argentina, AnhKhám phá cơ chế tế bào lympho T được huấn luyện tại tuyến ức để nhận diện các thành phần của bản thân (tránh phản ứng tự miễn). Khám phá nguyên lý giúp sản xuất kháng thể đơn dòng.
1983Barbara McClintockMỹKhám phá các gene nhảy hay còn gọi là các yếu tố di truyền di động (giải thích hiện tượng nhiều màu hạt trên cùng một quả bắp…).
1982Sune K. Bergström Bengt I. Samuelsson John R. VaneThụy Điển Thụy Điển AnhKhám phá protaglandins và các chất liên quan như thromboxanes và leukotrienes – cơ sở để phát triển các loại thuốc kháng viêm, giảm đau.
1981Roger W. Sperry  Mỹ  Khám phá sự chuyên hóa về chức năng của các bán cầu đại não: Bán cầu não trái chuyên về khả năng ngôn ngữ, toán học, tư duy phản biện; Và bán cầu não phải chuyên về nhận thức không gian, nhận thức các âm thanh phức tạp (ví dụ âm nhạc).
David H. Hubel Torsten N. WieselMỹ Thụy ĐiểnKhám phá quá trình xử lý hình ảnh của hệ thống thị giác, đặc biệt là hoạt động của các neuron tại vùng vỏ não thị giác sơ cấp khi có kích thích ánh sáng.
1980Baruj Benacerraf   Jean Dausset George D. Snell Veneuzela, Mỹ Pháp MỹKhám phá các gene mã hóa cho các protein trên bề mặt màng tế bào giúp hệ miễn dịch nhận diện các tác nhân lạ, các gene này được gọi là phức hợp tương hợp mô chính (MHC). Khi cấy ghép cơ quan hoặc cấy ghép tế bào, để tránh thải loại miễn dịch, yêu cầu người cho và người nhận phải có sự tương hợp MHC (ở người gọi là HLA) ở mức độ nhất định.
1979Allan M. Cormack Godfrey N. HounsfieldNam Phi, Mỹ AnhKhám phá phương pháp chụp cắt lớp vi tính (chụp CT).
1978Werner Arber Daniel Nathans Hamilton O. Smith Thụy Sĩ Mỹ MỹKhám phá enzyme cắt giới hạn và ứng dụng của chúng trong sinh học phân tử như: công nghệ tái tổ hợp gene, giải trình tự gene…
1977Roger Guillemin  Andrew V. Schally  Pháp, Mỹ Ba Lan, Mỹ  Khám phá các hormone peptide ở não. Ví dụ hormone được sản xuất tại vùng dưới đồi (TRH, GnRH).
Rosalyn YalowMỹPhát triển phương pháp phân tích miễn dịch đánh dấu bằng phóng xạ – RIA (tiền thân của phương pháp ELISA) giúp xác định sự hiện diện cũng như nồng độ của các phân tử sinh học. Ví dụ: Xác định kháng nguyên của tác nhân gây bệnh, định lượng hormone, kháng thể…
1976Baruch S. Blumberg  Mỹ  Khám phá ra một loại virus gây viêm gan (HBV), phát triển phương pháp xét nghiệm HBV và vaccine HBV.
D. Carleton GajdusekMỹĐóng góp trong nghiên cứu bệnh Kuru, một bệnh do tác nhân là prion gây ra.
1975David Baltimore  Renato Dulbecco Howard Martin TeminMỹ Ý, Mỹ MỹKhám phá các virus sinh ung thư có thể chèn vật liệu di truyền của chúng vào bộ gene của vật chủ.
1974Albert Claude Christian de Duve George E. PaladeBỉ Bỉ MỹSử dụng phương pháp ly tâm và kính hiển vi điện tử để nguyên cứu cấu trúc và chức năng của các bào quan trong tế bào.
1973Karl von Frisch Konrad Lorenz Nikolaas TinbergenĐức Áo Hà Lan, AnhNhững khám phá liên quan đến hành vi có tính bản năng của cá nhân và xã hội.
1972Gerald M. Edelman Rodney R. Porter Mỹ AnhKhám phá cấu trúc điển hình của kháng thể: Gồm 4 chuỗi polypeptide trong đó có 2 chuỗi nặng và 2 chuỗi nhẹ kết hợp thành cấu trúc hình chữ Y.
1971Earl W. SutherlandMỹKhám phá liên quan đến cơ chế hoạt động của hormone đặc biệt là adrenaline. Khám phá cAMP (cyclic adenosine monophosphate) hoạt động như là một chất truyền tin thứ hai trong tế bào.
1970Sir Bernard Katz Ulf von Euler Julius AxelrodĐức, Mỹ Thụy Điển MỹKhám phá cơ chế dẫn truyền qua synap. Thông qua các chất trung gian hóa học được dự trữ và giải phóng từ màng trước synapse, khuyếch tán qua khe synapse đến gắn vào receptor tại màng sau synapse.
1969Max Delbrück Alfred D. Hershey Salvador E. LuriaMỹ Mỹ Ý, MỹKhám phá liên quan đến cơ chế sao chép và cấu trúc di truyền của virus.
1968Robert W. Holley Har Gobind Khorana Marshall W. NirenbergMỹ Ấn Độ, Mỹ MỹGiải mã mã di truyền (64 codon) và chức năng của nó trong việc tổng hợp protein (trừ 3 codon kết thúc, các codon còn lại sẽ mã hóa cho các amino acid tương ứng).
1967Ragnar Granit Haldan Keffer Hartline George WaldThụy Điển Mỹ Mỹ– Khám phá 3 loại tế bào nón nhạy cảm với 3 bước sóng khác nhau. – Khám phá các tế bào nhận cảm ánh sáng trong võng mạc phối hợp với nhau, để khi một tế bào bị kích thích thì các tế bào lân cận sẽ bị ức chế, điều này giúp tăng khả năng tiếp nhận hình ảnh. – Khám phá vitamin A là một thành phần quan trọng của rhodopsin – một chất nhạy cảm với ánh sáng nằm ở tế bào que trong võng mạc.
1966Peyton RousMỹKhám phá virus cảm ứng sinh khối u.
Charles Brenton HugginsCanada, Mỹ  Khám phá liên quan đến việc sử dụng hormone để điều trị các loại ung thư của cơ quan sinh dục. Ví dụ: ung thư tuyến tiền liệt, ung thư vú.
1965François Jacob André Lwoff  Jacques MonodPháp Pháp Pháp– Khám phá cơ chế gene tự điều hòa việc biểu hiện để phù hợp với môi trường. – Khám phá một số virus chèn vật liệu di truyền vào tế bào chủ và vật liệu di truyền này sẽ nhân lên cùng với quá trình phân chia của tế bào chủ, và sẽ tạo thành virus khi có tác nhân kích thích.
1964Konrad Bloch Feodor LynenĐức, Mỹ Mỹ– Khám phá cơ chế liên quan đến điều hòa chuyển hóa cholesterol và acid béo. – Khám phá các bước hình thành cholesterol từ acetic acid.
1963Sir John Carew Eccles Alan Lloyd Hodgkin Andrew Fielding HuxleyÚc Anh Anh  – Khám phá synap ức chế và synap kích thích. – Khám phá điện thế hoạt động của tế bào được hình thành do sự di chuyển ion kali và ion natri qua kênh ion trên màng tế bào.
1962Francis Crick James Watson Maurice WilkinsAnh Mỹ New Zealand, MỹKhám phá cấu trúc phân tử deoxyribonucleic acid (DNA): Gồm 2 chuỗi polypeptide (đơn phân là các nucleotide A, T, G, C), trong đó các nucleotide ở 2 chuỗi bắt cặp tương ứng với nhau (A-T, G-C) tạo thành chuỗi xoắn kép.
1961Georg von BékésyHungary, MỹKhám phá chức năng của ốc tai trong việc tiếp nhận kích thích âm thanh. Tế bào có lông tại màng nền trong ốc tai có mức độ chuyển động khác nhau phụ thuộc vào tần số của sóng âm. Các tế bào này sẽ tiếp nhận kích thích từ sóng âm và truyền theo dây thần kinh thính giác về não bộ.
1960Macfarlane Burnet Peter Brian MedawarÚc AnhKhám phá sự dung nạp miễn dịch đạt được trong quá trình phát triển (hiện tượng không đáp ứng của hệ miễn dịch với các phân tử nhất định). Đặc biệt là quá trình dung nạp miễn dịch đạt được ở giai đoạn bào thai.
1959Severo Ochoa   Arthur KornbergTây Ban Nha, Mỹ MỹKhám phá enzyme DNA polymerase và quá trình sinh tổng hợp DNA và RNA.
1958George Wells Beadle Edward Lawrie Tatum Joshua LederbergMỹ Mỹ Mỹ– Khám phá gene thực hiện chức năng thông qua việc điều chỉnh các quá trình sinh hóa trong tế bào. Đưa ra giả thuyết “một gene – một enzyme”. – Khám phá hiện tượng giao nạp (tiếp hợp) thông qua cầu nối tế bào chất của hai tế bào và tải nạp nhờ virus.
1957Daniel BovetThụy Sĩ, ÝKhám phá các thuốc antihistamine, có tác dụng block histamin – một chất quan trọng gây nên các triệu chứng của dị ứng.
1956André Frédéric Cournand Werner Forssmann  Dickinson W. RichardsMỹ Đức MỹKhám phá phương pháp đặt catheter vào tim (đặt một ống thông vào buồng tim theo đường tĩnh mạch) để nghiên cứu sinh lý và bệnh lý của hệ tuần hoàn.
1955Hugo Theodor TheorellThụy ĐiểnKhám phá liên quan đến thành phần của enzyme (apoenzyme, coenzyme) và cơ chế hoạt động của các enzyme oxy hóa.
1954John Franklin Enders Thomas Huckle Weller Frederick C. RobbinsMỹ Mỹ MỹKhám phá phương pháp nuôi cấy virus gây bại liệt trên nhiều loại mô khác nhau, đặc biệt là mô cơ. Giúp tạo lượng lớn virus bại liệt để sản xuất vaccine bại liệt.
1953Hans Adolf KrebsAnhKhám phá chu trình citric acid (chu trình Krebs).
Fritz Albert LipmannMỹKhám phá co-enzyme A và tầm quan trọng của nó – là một chất trung gian của nhiều con đường chuyển hóa vật chất trong tế bào.
1952Selman A.WaksmanMỹKhám phá streptomycin, kháng sinh đầu tiên điều trị lao hiệu quả.
1951Max TheilerNam PhiKhám phá liên quan đến virus gây bệnh sốt vàng da và phát triển vaccine chống bệnh này.
1950Edward Calvin Kendall Tadeus Reichstein Philip Showalter HenchMỹ Thụy Sỹ MỹKhám phá liên quan đến cấu trúc và tác dụng sinh học của các hormone vỏ thượng thận. Sử dụng corticoid điều trị các bệnh liên quan đến viêm, ví dụ: bệnh thấp khớp.
1949Walter Rudolf Hess  Thụy Sỹ  Khám phá các vùng và chức năng của não trung gian, đặc biệt là chức năng của vùng dưới đồi.
Antonio Egas MonizBồ Đào NhaPhát triển phương pháp phẫu thuật thùy não (lobotomy) để điều trị các rối loạn tâm thần. Do tác dụng phụ quá lớn, đến những năm 1970 một số bang của Mỹ đã cấm thực hiện phương pháp này và ngày nay lobotomy gần như không còn được thực hiện.
1948Paul Hermann Müller Thụy SĩKhám phá DDT (Dichloro-Diphenyl-Trichloroethane) có hiệu quả cao trong việc diệt côn trùng truyền bệnh như chấy, rận, muỗi. Do gây ra nhiều rủi ro cho sức khỏe, ngày nay DDT đã bị cấm sử dụng ở nhiều quốc gia.
1947Carl Ferdinand Cori Gerty Cori Bernardo HoussayÁo, Mỹ Áo, Mỹ Argentina– Khám phá chu trình Cori và quá trình chuyển hóa glycogen. – Khám phá vai trò của hormone thùy trước tuyến yên đối với sự chuyển hóa đường.
1946Hermann Joseph MullerMỹKhám phá cách tạo ra đột biến bằng phương pháp chiếu xạ (tia X).
1945Sir Alexander Fleming Ernst Boris Chain Sir Howard Walter FloreyAnh Anh ÚcKhám phá kháng sinh pennicilin và tác dụng chữa trị các bệnh nhiễm trùng của nó.
1944Joseph Erlanger Herbert Spencer GasserMỹ Mỹ– Khám phá các dạng khác nhau của tế bào thần kinh (neuron). – Khám phá rằng ngưỡng kích thích và tốc độ dẫn truyền điện thế hoạt động trên các loại neuron khác nhau thì khác nhau. (Vận tốc dẫn truyền điện thế hoạt động trên sợi trục của tế bào thần kinh tỉ lệ với đường kính sợi trục.)
1943Henrik Carl Peter Dam  Đan Mạch  Phát hiện ra vitamin K và vai trò của nó trong việc giúp đông máu.
Edward Adelbert DoisyMỹTinh chế và khám phá bản chất hóa học của vitamin K.
1942KHÔNG TRAO GIẢI
1941KHÔNG TRAO GIẢI
1940KHÔNG TRAO GIẢI
1939Gerhard Domagk ĐứcKhám phá ra tác dụng kháng khuẩn của Prontosil (sulfonamides).
1938Corneille Heymans BỉKhám phá các thụ thể hóa học ở động mạch cảnh tham gia điều hòa hô hấp.
1937Albert Szent-GyörgyiHungary– Khám phá vitamin C. – Nghiên cứu về hô hấp tế bào, vai trò của fumaric acid trong chu trình Krebs.
1936Henry Hallett Dale  Otto LoewiAnh Đức, Áo, MỹKhám phá acetycholine – là một chất dẫn truyền thần kinh.
1935Hans SpemannĐứcKhám phá liên quan đến quá trình biệt hóa tế bào để hình thành các cơ quan trong giai đoạn phôi thai.
1934George Hoyt Whipple George Richards Minot William Parry Murphy Mỹ Mỹ MỹKhám phá việc ăn gan động vật (gan chứa nhiều vitamin B12) có thể tăng số lượng hồng cầu, giúp điều trị thiếu máu (do thiếu vitamin B12).
1933Thomas Hunt MorganMỹ– Khám phá vai trò của nhiễm sắc thể trong di truyền (gene chứa trong nhiễm sắc thể nằm trong nhân tế bào). – Khám phá hiện tượng trao đổi chéo giữa hai nhiễm sắc thể.
1932Charles Scott Sherrington Edgar Douglas AdrianAnh AnhKhám phá chức năng của tế bào thần kinh (neuron).
1931Otto Heinrich Warburg ĐứcNghiên cứu bản chất và cơ chế tác động của hemoglobin (một enzyme hô hấp).  
1930Karl LandsteinerÁoKhám phá hệ nhóm máu ABO và cơ chế truyền máu.
1929Frederick G. HopkinsAnhKhám phá vitamin – một loại chất với lượng nhỏ nhưng cần thiết cho sự phát triển bình thường của cơ thể.
Christiaan Eijkman  Hà Lan  Khám phá một loại chất có trong vỏ trấu giúp điều trị bệnh Beriberi, chất này được gọi là vitamin (vitamin B1).
1928Charles NicollePhápNghiên cứu liên quan đến bệnh sốt phát ban do vi khuẩn lây truyền từ vết cắn của chấy, rận (typhus fever).
1927Julius Wagner-JaureggÁoKhám phá việc gây sốt (ví dụ gây sốt bằng cách gây nhiễm chủng ký sinh trùng sốt rét lành tính) để điều trị bại liệt (general paralysis).
1926Johannes Fibiger Đan MạchKhám phá một loại giun tròn ký sinh ở chuột là Spiroptera carcinoma cảm ứng sinh ung thư dạ dày ở chuột (sau này các nhà khoa học xác nhận lại Spiroptera carcinoma không phải là tác nhân sinh ung thư).
1925KHÔNG TRAO GIẢI
1924Willem EinthovenHà LanKhám phá cơ chế ghi điện tim (ECG).
1923Frederick G. Banting John MacleodCanada AnhKhám phá ra cách thu nhận insulin từ tuyến tụy và ứng dụng insulin trong điều trị bệnh tiểu đường.
1922Archibald Vivian Hill  Anh  Khám phá liên quan đến sự sản sinh ra nhiệt tại mô cơ.
Otto Fritz Meyerhof ĐứcKhám phá mối liên hệ giữa việc tiêu thụ oxygen và chuyển hóa acid lactic tại mô cơ.
1921KHÔNG TRAO GIẢI
1920August KroghĐan MạchKhám phá cơ chế điều hòa lượng máu đến mao mạch của mô (bằng cách đóng hoặc mở các cơ thắt tiền mao mạch).
1919Jules BordetBỉKhám phá liên quan đến kháng thể và bổ thể của hệ miễn dịch.
1918KHÔNG TRAO GIẢI
1917KHÔNG TRAO GIẢI
1916KHÔNG TRAO GIẢI
1915KHÔNG TRAO GIẢI
1914Robert BárányÁo-HungNghiên cứu sinh lý và bệnh lý của hệ tiền đình.
1913Charles Robert RichetPhápNghiên cứu về phản vệ và dị ứng.
1912Alexis CarrelPhápNghiên cứu về nối mạch máu và ghép cơ quan.
1911Allvar GullstrandThụy ĐiểnNghiên cứu cơ chế mắt thu nhận hình ảnh của vật.
1910Albrecht KosselĐứcKhám phá liên quan đến thành phần hóa học và đặc tính của nucleic acid (DNA, RNA).
1909Emil Theodor KocherThụy SĩNghiên cứu về sinh lý, bệnh lý và phẫu thuật tuyến giáp.
1908Ilya Ilyich Mechnikov Paul EhrlichNga Đức– Khám phá khả năng thực bào của các tế bào miễn dịch. Ví dụ: đại thực bào, neutrophil. – Khám phá phương pháp kháng huyết thanh để điều trị bệnh bạch hầu.
1907Charles LaveranPhápKhám phá bệnh sốt rét do một loại ký sinh trùng đơn bào gây ra (Plasmodium).
1906Camillo Golgi Santiago Ramón y CajalÝ Tây Ban NhaPhát triển phương pháp nhuộm tế bào thần kinh bằng bạc nitrate, góp phần nghiên cứu cấu trúc của hệ thần kinh.
1905Robert KochĐứcCác công trình nghiên cứu về bệnh lao.
1904Ivan Petrovich PavlovNgaCác công trình nghiên cứu về sinh lý hệ tiêu hóa.
1903Niels Ryberg FinsenĐan MạchKhám phá phương pháp sử dụng ánh sáng cực tím (UV) để tiêu diệt vi khuẩn, ứng dụng điều trị bệnh lao da (Lupus vulgaris).
1902Ronald Ross AnhCác nghiên cứu về bệnh sốt rét.
1901Emil Adolf von BehringĐứcKhám phá phương pháp điều trị bằng huyết thanh, đặc biệt là cách sử dụng huyết thanh ngựa chứa kháng thể kháng bạch hầu để chữa bệnh bạch hầ

Bác sĩ Nguyễn Trí Quang

ỨNG DỤNG GIẢI NOBEL Y HỌC 1985: CHUYỂN HÓA MỠ MÁU VÀ ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Giải Nobel Y học năm 1985 đã được trao cho hai nhà khoa học người Anh lần lượt là Michael S. Brown và Joseph L. Goldstein cho công trình nghiên cứu về chuyển hóa cholesterol trong cơ thể.

Ý nghĩa của giải Nobel Y học năm 1985 trong lĩnh vực y tế là:

  1. Hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh xơ vữa: Các phát hiện của Brown và Goldstein đã giúp cho các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh xơ vữa, một bệnh liên quan đến tắc động mạch và gây ra đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Nghiên cứu của họ đã chỉ ra rằng cholesterol là nguyên nhân gây ra xơ vữa và cơ chế di truyền có vai trò quan trọng trong việc tăng nguy cơ mắc bệnh.
  2. Phát triển các loại thuốc điều trị cholesterol: Các phát hiện của Brown và Goldstein đã giúp phát triển một loạt các loại thuốc điều trị cholesterol, bao gồm các chất ức chế HMG-CoA reducase (nhóm thuốc statin). Những thuốc này đã được sử dụng rộng rãi để giảm lượng cholesterol trong máu và giảm nguy cơ bệnh tim mạch.
  3. Giúp tăng cường phòng chống bệnh tim mạch: Các phát hiện của Brown và Goldstein đã giúp cải thiện khả năng phòng chống bệnh tim mạch, một trong những nguyên nhân hàng đầu của tử vong trên toàn cầu. Việc giảm cholesterol có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tăng tuổi thọ của con người.
  4. Khảo sát và đánh giá hiệu quả của các loại thuốc điều trị: Những phát hiện của Brown và Goldstein cũng đã giúp cho các nhà khoa học khảo sát và đánh giá hiệu quả của các loại thuốc điều trị cholesterol, đảm bảo an toàn và đúng liều lượng sử dụng cho người bệnh.

Tóm lại, giải Nobel Y học năm 1985 đã có ý nghĩa rất lớn trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, tăng tuổi thọ của con người và giúp phát triển các loại thuốc điều trị cholesterol.

Các phát hiện của giải Nobel Y học năm 1985 về chuyển hóa cholesterol trong cơ thể đã giúp cho chúng ta hiểu rõ hơn về tác động của lối sống và chế độ ăn uống đến sức khỏe của con người. Vì vậy, một số cách thực tế để áp dụng thay đổi lối sống theo kết quả này bao gồm:

  1. Tăng cường hoạt động thể chất: Hoạt động thể chất định kỳ và đủ mức có thể giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ mắc bệnh xơ vữa. Bạn có thể thực hiện các hoạt động như đi bộ, chạy bộ, đạp xe, bơi lội, tập thể dục và yoga.
  2. Tăng cường chế độ ăn uống lành mạnh: Điều chỉnh chế độ ăn uống có thể giúp giảm lượng cholesterol trong máu. Bạn nên ăn nhiều rau củ và quả tươi, các loại ngũ cốc nguyên hạt, cá và các loại thực phẩm giàu chất xơ. Tránh ăn thực phẩm giàu chất béo động và chất bột ngọt.
  3. Kiểm soát cân nặng: Béo phì là một trong những nguyên nhân dẫn đến tăng lượng cholesterol trong máu và nguy cơ mắc bệnh xơ vữa. Việc kiểm soát cân nặng bằng cách duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và thực hiện hoạt động thể chất định kỳ có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tăng tuổi thọ.
  4. Kiểm soát stress: Stress có thể dẫn đến tăng lượng cholesterol trong máu. Bạn nên tìm cách giảm stress bằng cách thực hiện các hoạt động thư giãn như yoga, meditate hoặc tham gia các hoạt động giải trí và giải trí khác.
  5. Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Kiểm tra sức khỏe định kỳ bằng cách đo lượng cholesterol trong máu và theo dõi các chỉ số sức khỏe khác. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì về sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ để được tư vấn và điều trị kịp thời.

Bác sĩ Nguyễn Trí Quang