THAI 1 TUẦN TUỔI: CHẶNG ĐƯỜNG MỚI!

Tuần 1 là gì — và tại sao vẫn “bí mật”?

  • Theo cách tính tuổi thai phổ biến (từ ngày đầu kỳ kinh cuối — LMP), tuần 1 thực ra là tuần bạn vẫn đang có kinh, chưa thụ thai.
  • Có nghĩa là, vào tuần này: trứng chưa rụng, tinh trùng chưa gặp trứng, thai chưa hình thành. Tuy nhiên, ta vẫn gọi là “tuần 1” để dễ tính ngày dự sinh — đây là “tuần 0” thực sự của bé.
  • Vì vậy, nếu bạn mới phát hiện mình mang thai — có lẽ bạn đang trong khoảng tuần 4–6 thực tế rồi, tùy khi nào thụ thai.

👉 Nói ngắn: tuần 1 = thời điểm cơ thể chuẩn bị — chưa làm tổ, và đó là lý do nhiều mẹ không thấy gì đặc biệt.

Cơ thể mẹ đang làm gì trong tuần 1

Dù chưa có thai, nhưng cơ thể bạn đang chuẩn bị rất chu đáo cho một khả năng rất đặc biệt:

  • Niêm mạc tử cung đang dày lên để “sẵn sàng đón trứng thụ tinh”.
  • Hormone đang tương tác để chuẩn bị rụng trứng (nếu chu kỳ của bạn bình thường).
  • Về mặt cảm nhận: thường không có dấu hiệu rõ rệt của thai kỳ, vì thai chưa hình thành.

👉 Vì thế, nếu bạn chưa thử que hay siêu âm — đừng bất ngờ nếu vẫn “bình thường như mọi tháng”.

Nếu mẹ bầu biết mình đang ở tuần 1 — nên làm gì?

Dù chưa có thai thực sự, tuần 1 vẫn là thời điểm vàng để chuẩn bị. Bạn có thể làm những điều sau:

  • Bắt đầu bổ sung acid folic mỗi ngày — nếu bạn đang có ý định mang thai hoặc chuẩn bị mang thai — giúp giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh cho bé sau này.
  • Duy trì lối sống lành mạnh: ăn đủ chất, ngủ đủ giấc, tránh rượu bia/thuốc lá, giữ tinh thần thoải mái.
  • Tập thể dục nhẹ nhàng hoặc duy trì vận động đều đặn, giúp cơ thể khỏe mạnh, chuẩn bị tốt hơn cho thai kỳ sau.
  • Ghi lại ngày đầu kỳ kinh cuối (LMP) — không phải “hẹn hò với bác sĩ” ngay, nhưng giúp bạn dễ xác định ngày dự sinh sau này.
  • Tâm lý tích cực, chuẩn bị tinh thần: mang thai là một hành trình dài — thông tin sớm giúp bạn chủ động từ đầu.

Nhớ rằng: có thể bạn không “cảm” được gì, và đó là hoàn toàn bình thường

Nhiều phụ nữ không có triệu chứng gì trong tuần 1.

Một số người có thể lầm tưởng dấu hiệu nhẹ — như bụng hơi căng, mệt nhẹ — với chu kỳ kinh nguyệt thông thường. Vì vậy, đừng lo nếu bạn thấy… “bình thường như mọi tháng.”

Thai thực sự — phôi, tim thai, túi ối… — sẽ chỉ hình thành chỉ sau khi thụ thai và làm tổ, tức là vài tuần tới.

Lời nhắn dành cho mẹ — dù chưa bầu hay chỉ mới “lên kế hoạch”

Nếu bạn đang mong có em bé, hoặc vừa biết mình có bầu, hãy:

  • Chuẩn bị sẵn sàng về thể chất lẫn tinh thần.
  • Tin rằng sự chuẩn bị sớm = nền tảng tốt cho cả thai kỳ.
  • Và đừng quên: mỗi hành trình mang thai đều khác nhau — không nên so sánh với người khác, mà lắng nghe cơ thể mình.

Bác sĩ Nguyễn Trí Quang

CÁCH TÍNH NGÀY DỰ SINH CHO MẸ BẦU

Công cụ tính ngày dự sinh (EDD) theo nguyên tắc sản khoa

Tính ngày dự sinh dựa trên ngày đầu kỳ kinh cuối hoặc siêu âm thai sớm, theo nguyên tắc thường dùng trong sản khoa (chuẩn y khoa).

Tóm tắt chuyên môn:

  • Ngày dự sinh theo ngày kinh: LMP + 280 ngày (40 tuần), có thể điều chỉnh theo độ dài chu kỳ.
  • Ngày dự sinh theo siêu âm sớm (quý 1): dựa vào tuổi thai trên siêu âm, thường được ưu tiên khi lệch nhiều so với LMP.
Chọn phương pháp tính:
1. Tính theo ngày đầu kỳ kinh cuối (LMP)
Để trống nếu chu kỳ đều 28 ngày
Vui lòng nhập đầy đủ thông tin cần thiết theo phương pháp đã chọn.

Ngày dự sinh chỉ mang tính ước tính. Chỉ khoảng 4–5% thai phụ sinh đúng chính xác ngày này. Việc theo dõi thai kỳ, điều chỉnh tuổi thai và quyết định can thiệp luôn do bác sĩ sản khoa thực hiện.

Bác sĩ Nguyễn Trí Quang

KHI MỚI MANG THAI, PHỤ NỮ PHẢI LÀM GÌ?

💖 CHÚC MỪNG BẠN! QUE THỬ 2 VẠCH – VÀ CUỘC PHIÊU LƯU 40 TUẦN BẮT ĐẦU!

Khi biết mình có thai, rất nhiều mẹ sẽ…

  • Hơi hoang mang
  • Hơi lo lắng
  • Hơi hồi hộp
  • Và rất nhiều yêu thương đang nảy nở.

Nhưng khoan đã! Trước khi nghĩ đến tên con, trang trí phòng hay mua đồ sơ sinh… mẹ cần làm vài điều quan trọng trước đã. Đơn giản thôi – và cực kỳ có ích để thai kỳ diễn ra khỏe mạnh, an toàn!

🌼 1. XÁC NHẬN CHÍNH XÁC: “MÌNH CÓ THAI THẬT CHƯA?”

Que thử chỉ là bước đầu. Mẹ cần:

  • Khám thai lần đầu tại cơ sở sản khoa uy tín
  • Siêu âm đầu tiên (thường vào 5–6 tuần) để:
    • Khẳng định có thai trong tử cung
    • Kiểm tra có bao nhiêu em bé
    • Nghe tim thai (khoảng 6–7 tuần)

👉 Đây là bước cực kỳ quan trọng để loại trừ thai ngoài tử cung – một tình trạng nguy hiểm.

🌼 2. BẮT ĐẦU UỐNG AXIT FOLIC – NGAY VÀ LUÔN

Theo WHO và ACOG, mẹ cần:

  • 400–800 mcg acid folic mỗi ngày
  • Bắt đầu ngay khi biết mang thai (tốt nhất là trước khi có thai 3 tháng).

🎯 Công dụng: giảm 70% nguy cơ dị tật ống thần kinh (nứt đốt sống, vô sọ…).

🌼3. DỪNG NGAY những thứ “không thân thiện với em bé”

  • Rượu, bia, thuốc lá
  • Thuốc lá thụ động
  • Chất kích thích
  • Một số thuốc chống chỉ định trong thai kỳ (huyết áp, mụn, chống động kinh…)

👉 Nếu đang dùng thuốc bất kỳ → hỏi bác sĩ ngay, không tự ý ngưng cũng không tự ý uống tiếp!

🌼 4. KHÁM THAI LẦN ĐẦU – GÓI XÉT NGHIỆM “MỞ MÀN”

Lần khám đầu tiên mẹ thường được làm:

  • Công thức máu
  • Nhóm máu, yếu tố Rh
  • Đường huyết, chức năng gan thận
  • Tầm soát HIV, viêm gan B, giang mai
  • Nước tiểu
  • Đánh giá cân nặng – huyết áp – các nguy cơ đặc biệt

Vitamin bà bầu thường được kê ngay từ lần này.

🎉 Yên tâm, hầu hết xét nghiệm đều đơn giản, nhanh, và giúp mẹ yên lòng hơn rất nhiều.

🌼 5. CHẾ ĐỘ ĂN: “ĂN CHO MẸ – KHÔNG PHẢI ĂN CHO HAI”

Đừng ăn gấp đôi – hãy ăn đúng và đủ.
Gợi ý chuẩn ACOG:

  • Tăng 300 kcal/ngày từ tam cá nguyệt thứ 2
  • Tập trung vào:
    • Rau xanh, trái cây
    • Thịt – cá – trứng – sữa
    • Ngũ cốc nguyên cám
  • Tránh: đồ sống, pate gan, sushi sống, sữa chưa tiệt trùng, thịt tái, phô mai mềm, cá chứa nhiều thủy ngân.

Mẹ nên bổ sung:

  • Sắt, canxi, iod, omega-3 theo chỉ định bác sĩ.

🌼 6. NGỦ NGHỈ – VẬN ĐỘNG NHẸ NHÀNG

  • Ngủ đủ 7–9 giờ
  • Leo cầu thang vừa phải
  • Đi bộ 20–30 phút mỗi ngày
  • Tránh hoạt động mạnh, té ngã, xốc nặng

💡 Cơ thể mẹ đang xây cả một “ngôi nhà” cho em bé – nghỉ ngơi là một phần quan trọng của công trình này!

🌼 7. TRÁNH NHIỄM TRÙNG – ĐẶC BIỆT 3 LOẠI

  • Cúm (mẹ nên tiêm phòng từ trước hoặc trong thai kỳ)
  • Rubella (nếu chưa miễn dịch → cần tư vấn)
  • Toxoplasma (tránh tiếp xúc phân mèo, ăn thịt sống)

Ngoài ra:

  • Rửa tay thường xuyên
  • Nấu chín kỹ
  • Cách ly khi xung quanh có người bị cúm, thủy đậu, tay chân miệng…

🌼 8. LÊN LỊCH KHÁM THAI CHUẨN

ACOG/WHO khuyến cáo:

  • Khám 1 lần/tháng trong 3 tam cá nguyệt đầu
  • 2 tuần/lần từ 28–36 tuần
  • 1 tuần/lần từ 36 tuần đến sinh

📅 Các mốc quan trọng:

  • 11–13 tuần: đo độ mờ da gáy
  • 12 tuần: NIPT (nếu cần)
  • 18–22 tuần: siêu âm hình thái
  • 24–28 tuần: tầm soát đái tháo đường thai kỳ
  • 32–36 tuần: đánh giá tăng trưởng và chuẩn bị sinh

🌼 9. CHUẨN BỊ TÂM LÝ – NÓI CHUYỆN VỚI EM BÉ

Không bắt buộc trong guideline, nhưng cực kỳ dễ thương và có ích ❤️

  • Mẹ nói chuyện với con
  • Ba chạm tay lên bụng
  • Mẹ tập thở, thiền nhẹ
  • Tập quen với cảm giác trách nhiệm + hạnh phúc mới

Thai kỳ khỏe mạnh cần một tinh thần tích cực.

🌼 10. MỘT CHÚT NHẮC NHỞ NHẸ NHÀNG

Nếu mẹ có:

  • Đau bụng nhiều
  • Ra máu
  • Hoa mắt, ngất
  • Nôn ói nặng
  • Đau vai, đau một bên bụng

👉 Đi khám ngay. Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo.

🌟 TÓM TẮT DỄ NHỚ – CÔNG THỨC “MỚI CÓ THAI = 5 CHỮ VÀNG”

A – X – I – N – H

Viết tắtNghĩaGhi nhớ nhanh
AAxit folicUống ngay, mỗi ngày
XXét nghiệm – khám thai sớmKhẳng định thai + đánh giá nguy cơ
IÍt độc hạiNgừng rượu – thuốc – chất kích thích
NNạp dinh dưỡng lành mạnhĂn đủ, tránh đồ sống
HHoạt động & nghỉ ngơi hợp lýĐi bộ – ngủ đủ – giữ tinh thần vui

Bác sĩ Nguyễn Trí Quang

ĂN NGỌT NHIỀU, SỎI THẬN TÌM TỚI!

Nghe tưởng chẳng liên quan gì — nhưng đúng là đường và sỏi thận có mối “tình oan trái” thật đó!

Các nhà khoa học Mỹ vừa phát hiện: ai ăn nhiều đường thêm (đường bỏ vào khi nấu, hoặc có trong bánh kẹo, nước ngọt…) thì dễ bị sỏi thận hơn.

Họ nghiên cứu ra sao?

Họ xem dữ liệu của hơn 28.000 người Mỹ trưởng thành trong hơn 10 năm.[1]

Sau đó so sánh giữa nhóm:

🍰 Ăn ít đường (chỉ khoảng 5% năng lượng mỗi ngày từ đường thêm)

và nhóm

🍩 Ăn nhiều đường (tới 25% năng lượng mỗi ngày từ đường thêm).

Kết quả là…

👉 Nhóm ăn nhiều đường có nguy cơ bị sỏi thận cao gần gấp đôi so với nhóm ăn ít!

Vì sao lại vậy?

Khi bạn ăn nhiều đồ ngọt, cơ thể sẽ:

  • Tăng nồng độ canxi và oxalat trong nước tiểu – đây là hai “nguyên liệu chính” để tạo sỏi.
  • Làm thận phải lọc nhiều hơn, khiến hệ tiết niệu căng thẳng.
  • Ăn nhiều đồ ngọt thường đi kèm ít rau, ít nước, ít chất xơ – mà đó lại là những “bạn thân” giúp ngừa sỏi.

Nói ngắn gọn: đường khiến thận mệt, mà thận mệt thì dễ tạo sỏi.

Cơ thể bạn giống như một cái máy lọc nước.

Nếu bạn toàn đổ vào đó nước ngọt, siro, nước có đường, thì màng lọc sẽ dính lại và nghẹt dần.

Còn nếu bạn cho vào nước trong, rau xanh, trái cây tươi, máy sẽ chạy êm và “lọc sạch” cả đời

Vậy làm sao để thận luôn “vui vẻ”?

  1. Giảm đường thêm: hạn chế nước ngọt, bánh kẹo, trà sữa.
  2. Uống đủ nước: ít nhất 2 lít/ngày để “rửa sạch” thận.
  3. Ăn nhiều rau quả tươi, đặc biệt là rau xanh, cam, chanh, dưa hấu – vừa mát, vừa giúp chống tạo sỏi.
  4. Ngủ đủ & vận động nhẹ, giúp cơ thể điều hòa canxi tốt hơn.

Kết lại

Đường giúp cuộc sống ngọt ngào hơn, nhưng ăn nhiều lại khiến thận khổ dài lâu.

Thỉnh thoảng nhấp chút ngọt thì không sao, nhưng nếu ngày nào cũng “đường phủ đầu lưỡi”, thì sỏi có thể “phủ đầy thận” đấy nhé 😅

Vậy nên, từ hôm nay — bớt ngọt một chút, thêm nước và rau một chút — để thận bạn được “nghỉ mát” mỗi ngày.


[1] Yin, S., Yang, Z., Zhu, P., Du, Z., Yu, X., Tang, T., & Borné, Y. (2023). Association between added sugars and kidney stones in U.S. adults: Data from National Health and Nutrition Examination Survey 2007–2018. Frontiers in Nutrition, 10, 1226082.

ĂN XOÀI MỖI NGÀY – TƯỞNG TĂNG ĐƯỜNG, AI NGỜ LẠI GIÚP GIẢM ĐƯỜNG!

Nếu bạn bị tiền tiểu đường, chắc hẳn bạn luôn nghe câu:

“Cẩn thận nha, đừng ăn trái cây ngọt như xoài, dễ tăng đường huyết lắm!”

Nhưng nghiên cứu mới đây lại cho thấy điều ngược lại:

👉 Ăn xoài tươi mỗi ngày có thể giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn và giảm mỡ cơ thể!

Nghiên cứu nói gì?[1]

Các nhà khoa học chia những người bị tiền tiểu đường ra làm 2 nhóm trong suốt 24 tuần (gần 6 tháng):

  • Nhóm 1: Ăn khoảng 1 chén xoài tươi (300g) mỗi ngày.
  • Nhóm 2: Ăn một thanh ngũ cốc (granola) có cùng lượng calo.

Kết quả thật bất ngờ:

  • Nhóm ăn xoài có đường huyết lúc đói giảm rõ rệt.
  • Cơ thể nhạy hơn với insulin – tức là dễ “xử lý” đường hơn.
  • Giảm mỡ, tăng phần “cơ nạc” (fat-free mass).
  • Trong khi nhóm ăn thanh ngũ cốc thì không có thay đổi đáng kể.

Vì sao xoài lại tốt đến vậy?

Xoài chứa nhiều chất xơ, vitamin C, beta-carotene, và các chất chống oxy hóa tự nhiên như quercetin, gallic acid –

những chất này giúp giảm viêm, ổn định đường huyết và tốt cho chuyển hóa mỡ.

Đặc biệt, đường trong xoài là đường tự nhiên đi kèm với chất xơ, nên hấp thu chậm hơn so với đường tinh luyện.

→ Ăn xoài tươi không làm đường huyết tăng vọt như nhiều người vẫn sợ.

Ăn sao cho đúng?

Nếu bạn bị tiền tiểu đường hoặc có nguy cơ cao, bạn hoàn toàn có thể:

  1. Ăn 1 chén xoài tươi (~300g) mỗi ngày.
    (Tốt nhất là ăn vào buổi sáng hoặc trưa, sau bữa ăn chính).
  2. Không nên ăn kèm sữa đặc, kem, hoặc xôi xoài 😅
  3. Duy trì ăn nhiều rau, vận động đều, ngủ đủ – để phát huy hết hiệu quả.
  4. Và nhớ: xoài không phải “thuốc tiên”, nên vẫn cần kiểm tra đường huyết định kỳ.

Bác sĩ nhắn nhủ

“Không phải cái gì ngọt cũng xấu,

vấn đề là bạn ăn bao nhiêu, khi nào và ăn cùng cái gì.”

Một trái xoài chín mỗi ngày –

vừa ngon, vừa giúp cơ thể “vận hành” đường tốt hơn.

Tóm tắt dễ nhớ:

“Xoài không chỉ ngọt miệng –

còn giúp bạn ngọt giấc khi thấy đường huyết ổn định hơn.


[1] Basiri, R., Dawkins, K., Singar, S., Ormsbee, L. T., Akhavan, N. S., Hickner, R. C., & Arjmandi, B. H. (2025). Daily mango intake improves glycemic and body composition outcomes in adults with prediabetes: A randomized controlled study. Foods, 14(17), 2971.

CÁCH TỰ ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ BỆNH TIỂU ĐƯỜNG TẠI NHÀ

Bằng cách trả lời các câu hỏi, bạn sẽ biết được nguy cơ đái tháo đường type 2 của mình trong những năm tới.

Bảng điểm nguy cơ đái tháo đường type 2 (ADA)

1. Tuổi của bạn?
2. Giới tính sinh học?
3. (Dành cho nữ) Từng bị đái tháo đường thai kỳ?
4. Gia đình (bố/mẹ/anh/chị/em) có ai bị đái tháo đường?
5. Bạn có tăng huyết áp hoặc đang dùng thuốc huyết áp?
6. Bạn có luyện tập thể lực thường xuyên?
7. Cân nặng và chiều cao của bạn?
Vui lòng nhập đầy đủ thông tin để hệ thống tính điểm!

Sau khi có điểm bạn hãy nhập vào ô bên dưới, bạn sẽ biết ngay mình có nguy cơ bị bệnh tiểu đường hay không?

Phân loại kết quả Diabetes Risk Test – ADA

Nhập tổng điểm đã tính được từ Bảng đánh giá nguy cơ đái tháo đường type 2 (Diabetes Risk Test – ADA).

Vui lòng nhập tổng điểm hợp lệ (số nguyên ≥ 0).

Phân loại này dựa trên thang điểm Diabetes Risk Test – ADA, chỉ có giá trị sàng lọc nguy cơ, không thay thế chẩn đoán hay tư vấn của bác sĩ.

CÁCH TỰ ĐÁNH GIÁ CHỨC NĂNG THẬN TẠI NHÀ

Hãy nhập thông tin xét nghiệm chức năng thận của bạn:

Chuyển đổi đơn vị Creatinine

• 1 mg/dL = 88.4 µmol/L ⇒ Đổi mg/dL → µmol/L: nhân 88.4

• 1 µmol/L = 0.01131 mg/dL ⇒ Đổi µmol/L → mg/dL: chia 88.4

OR

Công cụ tính mức lọc cầu thận để áp dung đánh giá khả năng suy thận của bạn:

Công cụ tính mức lọc cầu thận (eGFR) – CKD-EPI 2021

Tính eGFR từ creatinin huyết thanh, tuổi và giới theo công thức CKD-EPI 2021 (không dùng chủng tộc).

Công thức CKD-EPI 2021 (người ≥ 18 tuổi, creatinin chuẩn IDMS):

  • eGFR = 142 × min(Scr/κ, 1)α × max(Scr/κ, 1)−1,200 × 0,9938Tuổi × (1,012 nếu là nữ).
  • Scr: creatinin huyết thanh (mg/dL).
  • κ = 0,7 (nữ), 0,9 (nam); α = −0,241 (nữ), −0,302 (nam).
  • Kết quả tính bằng mL/phút/1,73 m². Nếu nhập µmol/L, công cụ sẽ tự đổi sang mg/dL (mg/dL ≈ µmol/L ÷ 88,4).
Áp dụng cho người trưởng thành (≥ 18 tuổi).
Công cụ này chỉ mang tính tham khảo, dành cho nhân viên y tế, sử dụng khi creatinin được đo bằng phương pháp chuẩn (IDMS) trên người ≥ 18 tuổi. Không thay thế đánh giá lâm sàng và quyết định điều trị của bác sĩ chuyên khoa.

Đánh giá chức năng thận của bạn theo công thức:

Phân loại mức lọc cầu thận (eGFR) theo KDIGO 2012/2024

Nhập eGFR đã được tính để xem mức độ bệnh thận mạn theo phân loại KDIGO (G1–G5).

Phân loại G theo KDIGO (eGFR, CKD-EPI, mL/phút/1,73 m²):

  • G1: ≥ 90 (chức năng thận bình thường hoặc tăng, nhưng có thể có tổn thương thận).
  • G2: 60–89 (giảm nhẹ eGFR).
  • G3a: 45–59 (giảm nhẹ đến trung bình).
  • G3b: 30–44 (giảm trung bình đến nặng).
  • G4: 15–29 (giảm nặng).
  • G5: < 15 (suy thận giai đoạn cuối).

Chẩn đoán bệnh thận mạn (CKD) thường cần eGFR giảm kéo dài ≥ 3 tháng và/hoặc có bằng chứng tổn thương thận (albumin niệu tăng, bất thường hình ảnh, mô bệnh học…).

Nhập eGFR đã được tính sẵn. Ưu tiên giá trị chuẩn hóa theo diện tích cơ thể (mL/phút/1,73 m²).
Công cụ này chỉ nhằm hỗ trợ phân loại mức lọc cầu thận theo KDIGO, không thay thế đánh giá lâm sàng, diễn tiến theo thời gian hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ. Cần kết hợp thêm thông tin về albumin niệu (A1–A3), bệnh nền và triệu chứng lâm sàng.

Bảng tra cứu kết quả và giải thích

Màu xanh lá (G1-2A1) tương ứng nguy cơ mức độ thấp (nếu không có các chỉ dấu khác về bệnh thận, cũng như không có BTM). Những BN thuộc nhóm này có thể được khám và xét nghiệm với tần suất của người khỏe mạnh, thông thường là hàng năm và có thể do bác sĩ không phải chuyên khoa Thận quản lý.

Màu vàng (G1-2A2, G3aA1) tương ứng nguy cơ mức độ vừa. Những BN thuộc nhóm này cần được khám và xét nghiệm theo dõi ít nhất 1 lần mỗi năm và có thể do bác sĩ không phải chuyên khoa Thận quản lý.

Màu cam (G1-2A3, G3aA2 và G3bA1) tương ứng nguy cơ mức độ cao. Những BN thuộc nhóm này cần được khám và xét nghiệm theo dõi ít nhất 2 lần mỗi năm. Bác sĩ không phải chuyên khoa Thận có thể theo dõi nhưng cần chuyển khám bác sĩ chuyên khoa Thận nếu albumin nước tiểu tăng lên hoặc MLCT giảm xuống, nhất là ở người <70 tuổi.

Màu đỏ (G3a-bA3, G3b-4A2 và G4A1) tương ứng nguy cơ mức độ rất cao. Những BN thuộc nhóm này cần được khám và xét nghiệm theo dõi ít nhất 3 lần mỗi năm và do bác sĩ chuyên khoa Thận theo dõi quản lý.

Màu đỏ sẫm (G4-5A3 và G5A1-2) tương ứng nguy cơ ở mức cao nhất. Tất cả BN thuộc nhóm này cần được bác sĩ chuyên khoa Thận theo dõi với tần suất khám và xét nghiệm tối thiểu 4 lần mỗi năm.

Tất cả BN bị BTM giai đoạn 4 trở lên và/hoặc có Albumin niệu cao (mức A3) đều cần được bác sĩ chuyên khoa Thận theo dõi.

Chúc các bạn thật nhiều sức khỏe!

Bác sĩ Nguyễn Trí Quang

CÁCH TẦM SOÁT BỆNH TĂNG HUYẾT ÁP TẠI NHÀ

Tăng huyết áp (THA) là một rối loạn mạn tính trong đó áp lực máu trong động mạch tăng cao, làm tim phải hoạt động nhiều hơn và gây tổn thương cơ quan đích. Việc phân độ THA giúp định hướng điều trị, đánh giá nguy cơ tim mạch, và theo dõi tiến triển bệnh.

BẢNG PHÂN ĐỘ TĂNG HUYẾT ÁP (AHA/ACC)

Phân loạiHuyết áp tâm thu (SBP)Huyết áp tâm trương (DBP)
Bình thường< 120 mmHgvà < 80 mmHg
Tăng huyết áp nhẹ / Elevated120–129 mmHgvà < 80 mmHg
Tăng huyết áp giai đoạn 1 (Stage 1)130–139 mmHghoặc 80–89 mmHg
Tăng huyết áp giai đoạn 2 (Stage 2)≥ 140 mmHghoặc ≥ 90 mmHg
Tăng huyết áp nặng Hypertensive Crisis≥ 180 mmHgvà/hoặc ≥ 120 mmHg

👉 Nguyên tắc quan trọng:
Nếu SBP và DBP thuộc hai mức khác nhau → lấy mức cao hơn để phân loại.

Ý NGHĨA LÂM SÀNG CỦA TỪNG MỨC

⭐ Bình thường (<120/80 mmHg)

Nguy cơ tim mạch thấp nhất

Cần duy trì lối sống lành mạnh

Khám định kỳ mỗi 1–2 năm

⭐ Tiền tăng huyết áp (Elevated) (120–129 / <80)

Đây không phải tăng huyết áp, nhưng là tiền tăng huyết áp

Có nguy cơ tiến triển thành THA thật sự

Ưu tiên thay đổi lối sống: giảm muối, giảm cân, vận động

⭐ Tăng huyết áp giai đoạn 1 (130–139 hoặc 80–89)

Ngược với trước đây, AHA/ACC giảm ngưỡng THA xuống 130/80 để phát hiện sớm

Điều trị tùy theo nguy cơ tim mạch:

Nguy cơ ≥10% (đái tháo đường, bệnh thận mạn, tiền sử tim mạch…): dùng thuốc + thay đổi lối sống

Nguy cơ thấp: theo dõi + thay đổi lối sống trong 3–6 tháng trước khi xem xét thuốc

⭐ Tăng huyết áp giai đoạn 2 (≥140 hoặc ≥90)

Khuyến cáo bắt đầu thuốc ngay, thường phối hợp 2 thuốc

Theo dõi sát 1 tháng sau điều chỉnh thuốc

⭐ Tăng huyết áp nặng (>180 và/hoặc >120)

Cấp cứu

Có thể kèm: đau đầu dữ dội, khó thở, đau ngực, lú lẫn

Cần đưa đến bệnh viện ngay lập tức, đánh giá tổn thương cơ quan đích

NGUYÊN TẮC ĐO HUYẾT ÁP ĐỂ PHÂN ĐỘ CHÍNH XÁC

Để tránh chẩn đoán sai:

  • Nghỉ 5 phút, ngồi đúng tư thế
  • Không uống cà phê, hút thuốc 30 phút trước đo
  • Tay đặt ngang mức tim
  • Cuff phù hợp kích thước cánh tay
  • Đo ít nhất 2 lần mỗi lần khám, và ≥2 buổi khác nhau

Trong trường hợp nghi ngờ, nên đo Huyết áp tại nhà (HBPM) hoặc Holter huyết áp 24h (ABPM) để xác định.

NHỮNG LƯU Ý MỚI TRONG HƯỚNG DẪN AHA

Ngưỡng chẩn đoán THA duy trì ở 130/80 mmHg

Nhấn mạnh vai trò đo huyết áp ngoài phòng khám

Bắt đầu điều trị sớm hơn ở nhóm nguy cơ cao

Tích hợp chăm sóc toàn diện: giảm muối, giảm cân, vận động, quản lý stress, ngủ đủ

📌 TÓM TẮT DỄ NHỚ

  • <120/80: bình thường
  • 120–129 / <80: tiền THA
  • 130–139 hoặc 80–89: THA giai đoạn 1
  • ≥140 hoặc ≥90: THA giai đoạn 2
  • ≥180 hoặc ≥120: cấp cứu

Các bạn xem cách đo huyết áp đúng tại video này nhé!

Bác sĩ Nguyễn Trí Quang

CÁCH TỰ TÍNH CHỈ SỐ ĐƯỜNG HUYẾT TẦM SOÁT BỆNH TIỂU ĐƯỜNG TẠI NHÀ

Hãy nhập thông tin xét nghiệm đường máu của bạn:

Chuyển đổi đơn vị đo đường huyết

• 1 mmol/L ≈ 18 mg/dL ⇒ Đổi mmol/L → mg/dL: nhân 18.0182

• 1 mg/dL ≈ 0.055 mmol/L ⇒ Đổi mg/dL → mmol/L: nhân 0.0555

OR

Bạn hãy tự đánh giá xem mình có bị đái tháo đường không nhé!

Công cụ sàng lọc đái tháo đường type 2 (theo ADA 2025)

Nhập kết quả xét nghiệm gần nhất của anh/chị để xem có phù hợp tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường type 2 theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) hay không.

Tiêu chuẩn ADA 2025 (áp dụng cho người không mang thai):

  • A1C ≥ 6,5%.
  • Đường huyết đói (FPG) ≥ 126 mg/dL (≥ 7,0 mmol/L) sau nhịn ăn ít nhất 8 giờ.
  • Đường huyết 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp glucose 75 g (2-h PG) ≥ 200 mg/dL (≥ 11,1 mmol/L).
  • Hoặc: đường huyết bất kỳ ≥ 200 mg/dL (≥ 11,1 mmol/L) kèm triệu chứng tăng đường huyết điển hình.

Trong trường hợp không có tăng đường huyết rõ rệt, chẩn đoán cần được xác nhận bằng 2 lần xét nghiệm bất thường (cùng mẫu hoặc ở 2 thời điểm khác nhau).

(Nếu có kết quả đo HbA1c trong 3 tháng gần đây)
Nhịn ăn ≥ 8 giờ, đo trong phòng xét nghiệm
Sau uống 75 g glucose, đo sau 2 giờ
Vui lòng nhập ít nhất một trong các xét nghiệm (A1C, FPG, 2-h OGTT hoặc đường huyết bất kỳ).

Kết quả sàng lọc

Các tiêu chuẩn phù hợp:

    Ghi chú thêm:

    Công cụ này chỉ có mục đích sàng lọc và cung cấp thông tin tham khảo, không thay thế chẩn đoán hay chỉ định điều trị của bác sĩ. Nếu kết quả gợi ý đái tháo đường hoặc tiền đái tháo đường, anh/chị nên đến cơ sở y tế để được khám và làm lại xét nghiệm theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa nội tiết.

    Bác sĩ Nguyễn Trí Quang

    CÁCH TỰ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG TÌNH DỤC CỦA NỮ GIỚI

    🌸 THANG ĐIỂM FSFI – BÍ KÍP “BÓC TEM” SỨC KHỎE TÌNH DỤC NỮ GIỚI

    19 câu hỏi đơn giản nhưng hé lộ cả “vũ trụ cảm xúc yêu” của phụ nữ

    Phụ nữ thường tinh tế, phức tạp, và đặc biệt… rất kín đáo trong chuyện “phòng the”. Nhiều chị em âm thầm gặp khó khăn nhưng không biết chia sẻ với ai: giảm ham muốn, khô hạn, khó đạt cực khoái, đau khi quan hệ, hoặc cảm thấy không còn “như trước”.

    Tin vui là có một công cụ giúp chị em tự kiểm tra kín đáo tại nhà, chỉ mất vài phút nhưng lại cực kỳ chính xác — đó là thang điểm FSFI (Female Sexual Function Index).

    Thang điểm FSFI – Chỉ số chức năng tình dục nữ (19 câu)

    Đánh giá chức năng tình dục nữ trong 4 tuần gần đây. Vui lòng trả lời đầy đủ 19 câu hỏi.

    Hướng dẫn: Chọn phương án phản ánh đúng nhất tình trạng của cô/chị trong 4 tuần vừa qua. Hệ thống sẽ tự tính điểm theo từng lĩnh vực (ham muốn, kích thích, tiết dịch âm đạo, cực khoái, thỏa mãn, đau khi giao hợp) và tổng điểm FSFI.
    1.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị có thường có ham muốn tình dục không?
    2.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị hãy tự đánh giá mức độ ham muốn tình dục của bản thân mình.
    3.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị có thường cảm thấy hưng phấn tình dục khi đang có hoạt động tình dục hay đang giao hợp?
    4.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị hãy tự đánh giá mức độ hưng phấn tình dục khi đang hoạt động tình dục hay giao hợp.
    5.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị có cảm thấy tự tin rằng mình sẽ có hưng phấn tình dục khi đang hoạt động tình dục hay giao hợp?
    6.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị có thường hài lòng với sự hưng phấn tình dục của bản thân trong khi đang quan hệ tình dục hay giao hợp?
    7.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị có thường cảm thấy ướt (tiết dịch âm đạo) khi đang hoạt động tình dục hay giao hợp?
    8.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị có cảm thấy khó khăn trong việc tiết dịch âm đạo (ướt) khi đang hoạt động tình dục hay giao hợp?
    9.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị có thường duy trì được sự ướt (tiết dịch âm đạo) cho tới khi kết thúc hoạt động tình dục hay giao hợp?
    10.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị có cảm thấy khó khăn trong việc duy trì sự tiết dịch âm đạo (ướt) cho tới khi kết thúc hoạt động tình dục hay giao hợp?
    11.
    Trong 4 tuần qua, khi cô/chị có kích thích tình dục hay giao hợp, cô/chị có thường đạt tới cực khoái không?
    12.
    Trong 4 tuần qua, khi cô/chị có kích thích tình dục, cô/chị có cảm thấy khó khăn để đạt tới cực khoái hay không?
    13.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị có cảm thấy hài lòng với khả năng cô/chị đạt được cực khoái khi có hoạt động tình dục hay giao hợp?
    14.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị có cảm thấy hài lòng với sự thân mật tình cảm giữa cô/chị và anh ấy khi đang hoạt động tình dục hay đang giao hợp?
    15.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị có cảm thấy hài lòng về mối quan hệ tình dục với anh ấy không?
    16.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị có cảm thấy hài lòng với cuộc sống tình dục của cô/chị nói chung?
    17.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị có thường cảm thấy khó chịu hay đau khi dương vật được đưa vào âm đạo?
    18.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị có thường cảm thấy khó chịu hay đau sau khi dương vật đưa được vào âm đạo?
    19.
    Trong 4 tuần qua, cô/chị tự đánh giá mức độ khó chịu hay đau trong khi hay sau khi dương vật đưa vào âm đạo.
    Cô/chị chưa trả lời đầy đủ tất cả các câu hỏi. Vui lòng kiểm tra lại các câu bị bỏ trống.

    Kết quả thang điểm FSFI

    Tổng điểm FSFI: / 36,00

    Kết luận:

    Điểm từng lĩnh vực:

    • Ham muốn (câu 1–2, hệ số 0,6): / 6,0
    • Kích thích (câu 3–6, hệ số 0,3): / 6,0
    • Tiết dịch âm đạo (câu 7–10, hệ số 0,3): / 6,0
    • Cực khoái (câu 11–13, hệ số 0,4): / 6,0
    • Thỏa mãn (câu 14–16, hệ số 0,4): / 6,0
    • Đau khi giao hợp (câu 17–19, hệ số 0,4): / 6,0

    Tổng điểm FSFI dao động từ 2,0 đến 36,0. Tổng điểm < 26,55 gợi ý có rối loạn chức năng tình dục nữ. Kết quả này chỉ có giá trị tham khảo, không thay thế chẩn đoán và tư vấn trực tiếp của bác sĩ chuyên khoa.

    💡 FSFI là gì vậy mà nhiều chuyên gia hay nhắc?

    FSFI là bộ câu hỏi 19 mục, được các nhà khoa học quốc tế xây dựng để đánh giá toàn diện sức khỏe tình dục nữ giới.

    Nó được phát triển bởi nhóm chuyên gia Rosen và cộng sự (2000) và được kiểm chứng, chuẩn hóa lại bởi Wiegel và đồng nghiệp (2005).
    Hai nghiên cứu này hiện là tài liệu tham khảo kinh điển trong lĩnh vực sức khỏe tình dục nữ.

    FSFI đo lường 6 lĩnh vực cực quan trọng:

    1. Ham muốn (Desire)
    2. Kích thích (Arousal)
    3. Độ ẩm/lubrication – “khả năng tự nhiên”
    4. Cực khoái (Orgasm)
    5. Sự hài lòng (Satisfaction)
    6. Đau khi quan hệ (Pain)

    Nói đơn giản: chỉ với 19 câu hỏi, FSFI “soi” gần như toàn bộ những yếu tố quyết định chất lượng đời sống tình dục của phụ nữ.

    📝 Làm FSFI thế nào? Khó không?

    Không khó tí nào!
    Chị em chỉ cần đọc 19 câu hỏi — mỗi câu có các mức trả lời (theo thang điểm rõ ràng).
    Sau đó hệ thống sẽ tính điểm cho từng lĩnh vực và tổng điểm.

    👉 Điểm tối đa: 36
    👉 Điểm càng cao = chức năng càng tốt
    👉 Điểm ≤ 26.55 → có khả năng rối loạn chức năng tình dục nữ (FSD) theo nghiên cứu chuẩn hóa của Wiegel et al., 2005.

    Chỉ cần trả lời trung thực, kết quả rất giá trị.

    🌼 Vì sao phụ nữ nên thử làm FSFI?

    (Kể cả khi bạn nghĩ mình hoàn toàn “ổn”)

    • Giúp hiểu rõ cơ thể mình, điều mà rất nhiều phụ nữ chưa từng làm.
    • Nhận biết sớm dấu hiệu rối loạn chức năng tình dục — tình trạng ảnh hưởng rất nhiều đến tinh thần, cảm xúc và cả mối quan hệ.
    • Là công cụ được công nhận toàn cầu, có độ tin cậy cao.
    • Là “chìa khóa” để hiểu vì sao đôi khi phụ nữ thấy khó đạt cực khoái, giảm cảm giác yêu, khó ẩm ướt, hoặc đau khi quan hệ.

    Thậm chí các cặp đôi có thể làm chung để hiểu nhau hơn — nhẹ nhàng và cực kỳ hữu ích!

    🔎 FSFI giải quyết được những câu hỏi “khó nói” như:

    • “Tại sao dạo này mình ít hứng thú hơn?”
    • “Sao mãi mà không ‘lên’?”
    • “Quan hệ đau — có phải do mình hay do nội tiết?”
    • “Có phải stress khiến mình mất cảm giác?”
    • “Mình có bị rối loạn chức năng tình dục không?”

    Kết quả FSFI sẽ giúp chị em nhìn thấy vấn đề rõ ràng, thay vì phải đoán già đoán non.

    Lời khuyên nhẹ nhàng từ góc nhìn chuyên gia

    • Không nên xấu hổ khi làm FSFI — đây là bài test khoa học, không đánh giá bạn.
    • Trả lời càng trung thực → kết quả càng chính xác.
    • Nếu điểm thấp → Không phải “lỗi của bạn”! Hormon, tâm lý, sinh nở, bệnh lý, thuốc, stress, quan hệ vợ chồng… đều có thể ảnh hưởng.
    • FSFI là công cụ sàng lọc, không phải chẩn đoán tuyệt đối — nhưng là bước đầu vô cùng quan trọng để tìm đúng hướng hỗ trợ.

    ✨ Phụ nữ xứng đáng có một đời sống tình dục khỏe mạnh & hạnh phúc

    Không chỉ cánh mày râu mới cần quan tâm chuyện “phong độ”.
    Chị em cũng cần được chăm sóc, được thấu hiểu và được yêu thương đúng cách — bắt đầu từ việc hiểu rõ cơ thể mình.

    FSFI chính là chiếc “gương thần” giúp phụ nữ khám phá bản thân một cách khoa học, kính đáo và đầy chủ động.
    Bác sĩ Nguyễn Trí Quang