TIỀN SẢN GIẬT

Công cụ dự đoán nguy cơ tiền sản giật

Tầm soát nguy cơ tiền sản giật (FMF-style)

FMF-like workflow: Maternal factors + Biomarkers (MoM) — for clinical screening & internal use

1) Maternal characteristics

2) Pregnancy & history

3) Medical history (major risks)

4) Biomarkers (MoM) — optional

Lưu ý: Công cụ này mô phỏng luồng “maternal factors + MoM biomarkers” kiểu FMF. FMF calculator chính thức yêu cầu hiệu chỉnh MoM theo thuốc thử & quần thể, và thuật toán competing-risks/Bayes của FMF là hệ thống đã được chuẩn hóa/kiểm định. (Dùng cho sàng lọc nội bộ, không thay thế chẩn đoán).

Kết quả

Chưa tính

Nhập thông tin và bấm Calculate.

Advanced (FMF-like biomarker score settings)

Hệ số a/b/c là “demo” để tạo điểm nguy cơ theo hướng FMF (MAP & UtA-PI ↑, PlGF ↓). Nếu đơn vị có hệ số/hiệu chỉnh nội bộ, thay tại đây.

Giải thích nhanh

  • Clinical risk: dựa tiêu chí nguy cơ lâm sàng → gợi ý dự phòng aspirin (screening).
  • Biomarker risk (FMF-like): nếu có MoM → ước tính “risk ratio 1:N” để phân nhóm sàng lọc.
  • MAP: nếu nhập SBP/DBP → tự tính MAP = (SBP + 2×DBP)/3.

FMF Preeclampsia Screening – nhập Risk 1:N

Dùng FMF calculator chính thức → copy Risk 1:N vào đây để phân tầng, gợi ý dự phòng, và xuất tóm tắt bệnh án

1) Thông tin ca bệnh (tùy chọn)

2) Nhập KẾT QUẢ từ FMF (Risk 1:N)

Ngưỡng Screen Positive

Mặc định dùng ngưỡng preterm PE > 1:100 như trong sàng lọc/ASPRE (thường diễn giải: N ≤ 100 là screen positive). Bạn có thể đổi theo phác đồ bệnh viện.

3) Chọn phác đồ aspirin hiển thị

Gợi ý thao tác: Mở trang FMF → tính Risk → nhập các giá trị “1:N” vào đây. Tool này giúp chuẩn hóa phân tầng & ghi chú, không thay thế FMF calculator chính thức.

Kết quả & khuyến nghị

Chưa có kết quả
Nhập Risk 1:N và bấm “Phân tầng & tạo tóm tắt”.

Tóm tắt để dán vào bệnh án (Copy)

✅ Đã copy vào clipboard.

TẦM SOÁT NGUY CƠ TIỀN SẢN GIẬT THEO ACOG

ACOG PB 222 – Clinical Risk Factors & Low-Dose Aspirin (81 mg/day)

🟢 LOW RISK / KHÔNG CHỈ ĐỊNH ASPIRIN

Theo ACOG PB 222 (Table 1): nhóm “Low” điển hình là có tiền sử sinh đủ tháng không biến chứng.

Lưu ý: nếu có yếu tố nguy cơ cao/trung bình ở cột khác, phân tầng sẽ ưu tiên theo các yếu tố đó.
🟡 MODERATE RISK

Nếu có ≥2 yếu tố nguy cơ trung bình → cân nhắc aspirin liều thấp.

🔴 HIGH RISK

Chỉ cần 1 yếu tố nguy cơ cao → khuyến cáo aspirin liều thấp.

🔴 CÂN NHẮC/KHUYẾN CÁO ASPIRIN LIỀU THẤP (THEO ACOG)
PHÂN TẦNG: NGUY CƠ THẤP (LOW) — KHÔNG CHỈ ĐỊNH ASPIRIN

📌 KẾT LUẬN TẦM SOÁT

💊 ASPIRIN DỰ PHÒNG

⚠️ NHẮC NHANH TIÊU CHUẨN CHẨN ĐOÁN

  • Tiền sản giật: THA sau 20w + protein niệu hoặc dấu hiệu tổn thương cơ quan.
  • Nặng: HA ≥160/110 hoặc TC <100.000, men gan ↑, creatinine ↑, phù phổi, đau đầu/nhìn mờ…
Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 222 (2020) – Table 1 (Risk factors & aspirin). (Bác có thể gắn link PDF ở cuối bài viết)

Đăng bởi Bác sĩ Trí Quang

Tôi có kinh nghiệm vững chắc và nhiều năm làm việc trong ngành y tế và chăm sóc sức khỏe với vai trò quản lý tại các tổ chức: Hệ thống Y tế Vinmec, Phòng khám Quốc tế Victoria Healthcare, FPT Healthcare, Tập đoàn Y khoa Hoàn Mỹ, và Tập đoàn Medlatec. Tôi luôn đam mê phát triển mô hình chăm sóc sức khỏe “thông minh” nhằm mang lại lợi ích tối ưu cho bệnh nhân. Với tư duy đổi mới và là người tiên phong trong việc ứng dụng khoa học hiện đại và công nghệ y tế, tôi không ngừng tìm kiếm những trải nghiệm và góc nhìn mới, đồng thời thách thức giới hạn của bản thân. Tôi cảm thấy hạnh phúc và đam mê với con đường mà mình đã chọn – Giúp đỡ mọi người thành công và khỏe mạnh hơn.

Gửi phản hồi

Khám phá thêm từ DOCTOR SAIGON GROUP - BÁC SĨ ĐỒNG HÀNH CÙNG GIA ĐÌNH BẠN

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc