- HỆ THỐNG ĐIỂM COOPLAND CẢI BIÊN – TẦM SOÁT THAI KỲ NGUY CƠ CAO
Theo Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (2013), mỗi năm có khoảng 289.000 phụ nữ tử vong do biến chứng liên quan thai kỳ, hơn 90% ở các nước đang phát triển.
Khoảng 20–25% thai kỳ thuộc nhóm nguy cơ cao, nhưng nhóm này chiếm tới 70–80% bệnh suất và tử suất chu sinh.
Việc xác định thai kỳ nguy cơ cao là nền tảng của chăm sóc tiền sản chất lượng.
Công cụ tính điểm COOPLAND cải biên
1) Yếu tố nguy cơ
2) Bệnh lý nội khoa / ngoại khoa
3) Tiền sử sản khoa
4) Thai kỳ hiện tại
2. BẢNG ĐIỂM CẢNH BÁO SỚM SẢN KHOA (ĐÃ CHỈNH SỬA)
(Modified Early Obstetric Warning Score – MEOWS)
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG BẢNG ĐIỂM
- Điểm 0 hoặc 1:
Theo dõi lại mỗi 12 giờ hoặc theo quy trình hậu phẫu thông thường. - Điểm 2:
Theo dõi lại sau 30 phút.
Nếu vẫn 2 hoặc tăng → báo bác sĩ. - Điểm ≥3 hoặc có bất kỳ lo ngại nào:
Gọi bác sĩ ngay.
Bác sĩ phải ghi thời gian đánh giá sau khi được kích hoạt cảnh báo.
Bảng Điểm Cảnh Báo Sớm Sản Khoa (MEOWS)
3. BẢNG CHẤM ĐIỂM NGUY CƠ TIỀN SẢN GIẬT – PRE-ECLAMPSIA RISK SCORING TABLE
Phân tầng nguy cơ tiền sản giật theo tổng điểm
| Tổng điểm | Mức nguy cơ | Diễn giải lâm sàng |
|---|---|---|
| 0 – 4 điểm | Nguy cơ thấp | Nguy cơ tiền sản giật thấp; theo dõi thai kỳ theo lịch khám chuẩn |
| 5 – 7 điểm | Nguy cơ trung bình | Nguy cơ tiền sản giật trung bình; cần tăng cường theo dõi |
| ≥ 8 điểm | Nguy cơ cao | Nguy cơ tiền sản giật cao; cần theo dõi sát và cân nhắc can thiệp |
Theo: Buciu et al (2025). Development of a risk score for the prediction and management of pre-eclampsia in low-resource settings. Journal of Clinical Medicine, 14(10), Article 3398
Preeclampsia Risk Scoring
Bảng chấm điểm nguy cơ tiền sản giật
Nguy cơ tiền sản giật thấp; theo dõi thai kỳ theo lịch khám chuẩn.
4. BẢNG PHÂN LOẠI RỦI RO TRƯỚC SINH (RISK CATEGORY_PRE BIRTH)
Phân loại nguy cơ: TRƯỚC SINH
RISK CATEGORY: PRE-BIRTH (30–60 mins prior to delivery)
Bao gồm các yếu tố thấp khi nhập viện:
(Tích ≥2 yếu tố → Chuyển Nguy cơ cao)
🔎 CHO MỌI CA SINH
- Đảm bảo sẵn sàng tấm drape định lượng và cân đo mất máu.
- Sẵn sàng thuốc co hồi (Oxytocin, TXA, Misoprostol…) và phương tiện tiêm truyền.
- Kiểm tra xét nghiệm: Tiểu cầu (PLT), Hemoglobin (Hb).
- Nắm vững phác đồ xử trí xuất huyết sản khoa.
🩸 Y LỆNH NGÂN HÀNG MÁU
📌 CAN THIỆP DỰ PHÒNG
5. BẢNG PHÂN LOẠI RỦI RO KHI NHẬP VIỆN (RISK CATEGORY_ADMISSION)
PHÂN LOẠI NGUY CƠ: KHI NHẬP VIỆN
RISK CATEGORY: ADMISSION
(Tích ≥2 ô → Tự động chuyển Cao)
🩸 Y LỆNH NGÂN HÀNG MÁU
📌 CAN THIỆP DỰ PHÒNG
6. BẢNG PHÂN LOẠI RỦI RO KHI CHUYỂN VỀ KHOA HẬU SẢN (RISK CATEGORY_ UPON ADMISSION TO POSTPARTUM)
Phân loại nguy cơ: KHI CHUYỂN VỀ KHOA HẬU SẢN
RISK CATEGORY: UPON ADMISSION TO POSTPARTUM
INCLUDE ADMISSION LOW RISK FACTORS
👉 Bao gồm các yếu tố nguy cơ thấp khi nhập viện
(2 or More Medium Risk Factors Advance Patient to High-Risk Status)
👉 Nếu có ≥2 yếu tố nguy cơ trung bình → xếp vào nhóm nguy cơ cao
INCLUDE ADMISSION AND PRE-BIRTH MEDIUM RISK FACTORS
👉 Bao gồm yếu tố nguy cơ trung bình từ khi nhập viện và trước sinh
INCLUDE ADMISSION AND PRE-BIRTH HIGH RISK FACTORS
👉 Bao gồm các yếu tố nguy cơ cao từ giai đoạn nhập viện và trước sinh
🔎 FOR EVERY BIRTH
- Ensure ongoing QBL during the first two hours post birth
→ Tiếp tục định lượng máu mất (QBL) trong 2 giờ đầu sau sinh - Ensure uterotonics (carboprost, methylergonovine, misoprostol, oxytocin, tranexamic acid) and supplies for administration are immediately available
→ Đảm bảo sẵn sàng thuốc co hồi tử cung và phương tiện sử dụng - Review lab work, e.g., platelets (PLTs), hemoglobin (Hgb)
→ Kiểm tra xét nghiệm: tiểu cầu (PLT), hemoglobin (Hb) - Maintain familiarity with your hemorrhage protocol
→ Nắm vững phác đồ xử trí xuất huyết - Notify provider and charge nurse of any patient with a medium or high risk hemorrhage score or change in the patient’s risk category
→ Thông báo bác sĩ và điều dưỡng trưởng khi bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ trung bình/cao hoặc có thay đổi phân tầng nguy cơ
🩸 BLOOD BANK ORDER
📌 ANTICIPATORY INTERVENTIONS
Change blood bank orders as needed if risk category changes. / Điều chỉnh y lệnh máu nếu phân tầng nguy cơ thay đổi.
BS Nguyễn Trí Quang